Tiền tệ38100
Market Cap$ 2.24T-0.30%
Khối lượng 24h$ 20.05B-0.78%
Sự thống trịBTC55.83%+0.41%ETH9.44%+0.19%
Gas ETH0.10 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Ren
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Ren

RenREN/KRW Giá

1332 Danh sách theo dõi

Hạ tầng

Giá REN

0.003404
4.09%
(-$ 0.0001452)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.003404$ 0.003622

    Chuyển đổi REN sang Loading...

    Ren (REN)REN

    Biểu Đồ Giá REN đến KRW

    -

    Thống Kê REN trong KRW

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 3.40M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 3.40M

    Vốn hóa ATH

    $ 1.60B


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.004817

    Cung Tối Đa

    REN 1,000,000,000

    Tổng Cung

    REN 1,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    REN 1.00B

    (100% của Nguồn cung tối đa)

    ROI ICO

    93.9%

    0.06x

    Giá ICO

    $ 0.0561

    2 thg 2, 2018

    Đỉnh mọi thời

    $ 1.82

    20 thg 2, 2021


    Đáy mọi thời

    $ 0.002441

    7 thg 4, 2026


    Từ ATH

    99.8%

    Từ ATL

    39.5%

    Lịch sử giá Ren (REN) so với KRW trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Ren (REN) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 5.72 và thấp nhất ₩ 4.61.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    5 thg 7
    KRW 5.20
    $ 0.003404
    -1.86%
    KRW -0.09869
    4 thg 7
    KRW 5.30
    $ 0.003469
    -0.07%
    KRW -0.003935
    3 thg 7
    KRW 5.30
    $ 0.003472
    +4.43%
    KRW 0.2253
    2 thg 7
    KRW 5.08
    $ 0.003324
    +0.25%
    KRW 0.01247
    1 thg 7
    KRW 5.06
    $ 0.003315
    +1.51%
    KRW 0.07554
    30 thg 6
    KRW 5.06
    $ 0.003312
    +2.83%
    KRW 0.1394
    29 thg 6
    KRW 4.92
    $ 0.003223
    +2.70%
    KRW 0.1294

    Bảng chuyển đổi Ren / KRW

    Tỷ giá chuyển đổi từ Ren (REN) sang KRW hiện là ₩ 5.21 cho 1 REN. Theo mức này, 10 REN ≈ ₩ 52.05, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 19.21 REN, chưa bao gồm phí.

    REN sang KRW
    KRW sang REN
    1 REN=5.20 KRW
    1 KRW=0.1921 REN
    2 REN=10.41 KRW
    2 KRW=0.3842 REN
    5 REN=26.02 KRW
    5 KRW=0.9605 REN
    10 REN=52.05 KRW
    10 KRW=1.92 REN
    25 REN=130.12 KRW
    25 KRW=4.80 REN
    50 REN=260.25 KRW
    50 KRW=9.60 REN
    100 REN=520.51 KRW
    100 KRW=19.21 REN
    1000 REN=5,205 KRW
    1000 KRW=192.11 REN
    Cặp Fiat Ren Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Ren (REN) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Ren (REN) - 5.21 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Ren với ₩1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Ren (REN) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Ren (REN) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

    Ren đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2021-02-20 với tỷ giá ₩2,783. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Ren trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Ren trong South Korean Won (KRW)?

    Giá của Ren trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Ren (REN) sang South Korean Won (KRW)?

    Để chuyển đổi Ren sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Ren bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Ren (REN) so với KRW không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Ren (REN) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.