Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.25T+0.03%
Khối lượng 24h$ 20.30B+0.48%
Sự thống trịBTC55.85%+0.24%ETH9.43%+0.57%
Gas ETH0.07 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết パンチ (punch)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
パンチ (punch)

パンチ (punch)punch/JPY Giá

52 Danh sách theo dõi

Meme

Giá punch

0.00115
9.71%
(-$ 0.0001237)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.00115$ 0.001333

    Chuyển đổi punch sang Loading...

    パンチ (punch) (punch)punch

    Biểu Đồ Giá punch đến JPY

    -

    Thống Kê punch trong JPY

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 1.14M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 1.14M

    Vốn hóa ATH

    $ 48.39M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.01238

    Cung Tối Đa

    punch 999,990,144

    Tổng Cung

    punch 999,823,229

    Cung Lưu Hành

    punch 999.82M

    (100% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.04839

    22 thg 2, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 0.0009931

    1 thg 7, 2026


    Từ ATH

    97.6%

    Từ ATL

    15.8%

    Lịch sử giá パンチ (punch) (punch) so với JPY trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của パンチ (punch) (punch) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 0.227 và thấp nhất ¥ 0.160.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    5 thg 7
    JPY 0.1903
    $ 0.001179
    -1.39%
    JPY -0.002678
    4 thg 7
    JPY 0.1929
    $ 0.001195
    -6.18%
    JPY -0.0127
    3 thg 7
    JPY 0.2056
    $ 0.001274
    +3.65%
    JPY 0.007251
    2 thg 7
    JPY 0.1982
    $ 0.001228
    +1.71%
    JPY 0.00334
    1 thg 7
    JPY 0.1949
    $ 0.001208
    +12.1%
    JPY 0.02104
    30 thg 6
    JPY 0.1737
    $ 0.001076
    -7.27%
    JPY -0.01361
    29 thg 6
    JPY 0.183
    $ 0.001134
    +3.55%
    JPY 0.006266

    Bảng chuyển đổi パンチ (punch) / JPY

    Tỷ giá chuyển đổi từ パンチ (punch) (punch) sang JPY hiện là ¥ 0.186 cho 1 punch. Theo mức này, 10 punch ≈ ¥ 1.86, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 538.87 punch, chưa bao gồm phí.

    punch sang JPY
    JPY sang punch
    1 punch=0.1855 JPY
    1 JPY=5.38 punch
    2 punch=0.3711 JPY
    2 JPY=10.77 punch
    5 punch=0.9278 JPY
    5 JPY=26.94 punch
    10 punch=1.85 JPY
    10 JPY=53.88 punch
    25 punch=4.63 JPY
    25 JPY=134.71 punch
    50 punch=9.27 JPY
    50 JPY=269.43 punch
    100 punch=18.55 JPY
    100 JPY=538.86 punch
    1000 punch=185.57 JPY
    1000 JPY=5,388 punch
    Cặp Fiat パンチ (punch) Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của パンチ (punch) (punch) trong Japanese Yen (JPY) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 パンチ (punch) (punch) - 0.186 Japanese Yen (JPY). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu パンチ (punch) với ¥1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu パンチ (punch) (punch) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà パンチ (punch) (punch) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?

    パンチ (punch) đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2026-02-22 với tỷ giá ¥7.81. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của パンチ (punch) trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của パンチ (punch) trong Japanese Yen (JPY)?

    Giá của パンチ (punch) trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi パンチ (punch) (punch) sang Japanese Yen (JPY)?

    Để chuyển đổi パンチ (punch) sang Japanese Yen, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng パンチ (punch) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Japanese Yen.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của パンチ (punch) (punch) so với JPY không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho パンチ (punch) (punch) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.