Tiền tệ37821
Market Cap$ 2.57T-0.51%
Khối lượng 24h$ 27.31B-24.4%
Sự thống trịBTC57.40%+0.39%ETH9.48%-0.06%
Gas ETH0.20 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết ProShares Short QQQ Tokenized Stock (Ondo)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
ProShares Short QQQ Tokenized Stock (Ondo)

ProShares Short QQQ Tokenized Stock (Ondo)PSQon/KRW Giá

Hạng: 1954

Giá PSQon

25.29
0.01%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 25.25$ 25.34

Chuyển đổi PSQon sang Loading...

ProShares Short QQQ Tokenized Stock (Ondo) (PSQon)PSQon

Biểu Đồ Giá PSQon đến KRW

Thống Kê PSQon trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 32.02K

Fully diluted value

FDV

$ 32.02K

Vốn hóa ATH

$ 49.29K


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

20.50

Tổng Cung

PSQon 1,266

Cung Lưu Hành

PSQon 1.26K

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 33.47

30 thg 3, 2026


Đáy mọi thời

$ 25.25

30 thg 5, 2026


Từ ATH

24.4%

Từ ATL

0.14%

Lịch sử giá ProShares Short QQQ Tokenized Stock (Ondo) (PSQon) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của ProShares Short QQQ Tokenized Stock (Ondo) (PSQon) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 40.42K và thấp nhất ₩ 38.07K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
30 thg 5
KRW 38,143
$ 25.30
+0.06%
KRW 24.59
29 thg 5
KRW 38,104
$ 25.27
-0.47%
KRW -179.11
28 thg 5
KRW 38,380
$ 25.46
-0.62%
KRW -238.40
27 thg 5
KRW 38,619
$ 25.61
-0.48%
KRW -185.80
26 thg 5
KRW 38,802
$ 25.74
-1.77%
KRW -699.59
25 thg 5
KRW 40,273
$ 26.71
+2.18%
KRW 859.84
24 thg 5
KRW 39,415
$ 26.14
+0.19%
KRW 76.32

Bảng chuyển đổi ProShares Short QQQ Tokenized Stock (Ondo) / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ ProShares Short QQQ Tokenized Stock (Ondo) (PSQon) sang KRW hiện là ₩ 38.13K cho 1 PSQon. Theo mức này, 10 PSQon ≈ ₩ 381.28K, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.00262 PSQon, chưa bao gồm phí.

PSQon sang KRW
KRW sang PSQon
1 PSQon=38,127 KRW
1 KRW=0.00002622 PSQon
2 PSQon=76,255 KRW
2 KRW=0.00005245 PSQon
5 PSQon=190,639 KRW
5 KRW=0.0001311 PSQon
10 PSQon=381,279 KRW
10 KRW=0.0002622 PSQon
25 PSQon=953,199 KRW
25 KRW=0.0006556 PSQon
50 PSQon=1,906,399 KRW
50 KRW=0.001311 PSQon
100 PSQon=3,812,798 KRW
100 KRW=0.002622 PSQon
1000 PSQon=38,127,987 KRW
1000 KRW=0.02622 PSQon
Cặp Fiat ProShares Short QQQ Tokenized Stock (Ondo) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của ProShares Short QQQ Tokenized Stock (Ondo) (PSQon) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 ProShares Short QQQ Tokenized Stock (Ondo) (PSQon) - 38,128 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu ProShares Short QQQ Tokenized Stock (Ondo) với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu ProShares Short QQQ Tokenized Stock (Ondo) (PSQon) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà ProShares Short QQQ Tokenized Stock (Ondo) (PSQon) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

ProShares Short QQQ Tokenized Stock (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-03-30 với tỷ giá ₩50,464. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của ProShares Short QQQ Tokenized Stock (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của ProShares Short QQQ Tokenized Stock (Ondo) trong South Korean Won (KRW)?

Giá của ProShares Short QQQ Tokenized Stock (Ondo) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi ProShares Short QQQ Tokenized Stock (Ondo) (PSQon) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi ProShares Short QQQ Tokenized Stock (Ondo) sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng ProShares Short QQQ Tokenized Stock (Ondo) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của ProShares Short QQQ Tokenized Stock (Ondo) (PSQon) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho ProShares Short QQQ Tokenized Stock (Ondo) (PSQon) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.