Tiền tệ38266
Market Cap$ 2.28T+0.62%
Khối lượng 24h$ 15.15B+2.28%
Sự thống trịBTC56.69%+0.06%ETH9.94%+0.54%
Gas ETH0.04 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết ProjectVex
Open report modal
Báo cáo vấn đề
ProjectVex

ProjectVexVEX/EUR Giá

Giá VEX

0.004766
0.36%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.004158$ 0.005264

Chuyển đổi VEX sang EUR

ProjectVex (VEX)VEX

Biểu Đồ Giá VEX đến EUR

Thống Kê VEX trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

$ 4.76M

Cung Tối Đa

VEX 1,000,000,000

Tổng Cung

VEX 1,000,000,000

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.008599

    22 thg 7, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 0.003751

    23 thg 7, 2026


    Từ ATH

    44.6%

    Từ ATL

    27%

    Lịch sử giá ProjectVex (VEX) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của ProjectVex (VEX) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00756 và thấp nhất € 0.0033.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    26 thg 7
    EUR 0.004191
    $ 0.004768
    -7.14%
    EUR -0.0003222
    25 thg 7
    EUR 0.004512
    $ 0.005133
    +10.7%
    EUR 0.000436
    24 thg 7
    EUR 0.004043
    $ 0.0046
    +6.00%
    EUR 0.0002288
    23 thg 7
    EUR 0.003777
    $ 0.004297
    -30.3%
    EUR -0.001639
    22 thg 7
    EUR 0.005624
    $ 0.006398
    -18.5%
    EUR -0.001274

    Bảng chuyển đổi ProjectVex / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ ProjectVex (VEX) sang EUR hiện là € 0.00419 cho 1 VEX. Theo mức này, 10 VEX ≈ € 0.0419, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 23.87K VEX, chưa bao gồm phí.

    VEX sang EUR
    EUR sang VEX
    1 VEX=0.00419 EUR
    1 EUR=238.66 VEX
    2 VEX=0.00838 EUR
    2 EUR=477.32 VEX
    5 VEX=0.02095 EUR
    5 EUR=1,193 VEX
    10 VEX=0.0419 EUR
    10 EUR=2,386 VEX
    25 VEX=0.1047 EUR
    25 EUR=5,966 VEX
    50 VEX=0.2095 EUR
    50 EUR=11,933 VEX
    100 VEX=0.419 EUR
    100 EUR=23,866 VEX
    1000 VEX=4.19 EUR
    1000 EUR=238,663 VEX
    Cặp Fiat ProjectVex Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của ProjectVex (VEX) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 ProjectVex (VEX) - 0.00419 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu ProjectVex với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu ProjectVex (VEX) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà ProjectVex (VEX) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    ProjectVex đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-07-22 với tỷ giá €0.00756. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của ProjectVex trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của ProjectVex trong Euro (EUR)?

    Giá của ProjectVex trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi ProjectVex (VEX) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi ProjectVex sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng ProjectVex bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của ProjectVex (VEX) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho ProjectVex (VEX) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.