Tiền tệ38099
Market Cap$ 2.26T+0.25%
Khối lượng 24h$ 20.50B+6.30%
Sự thống trịBTC55.69%-0.34%ETH9.41%-0.44%
Gas ETH0.15 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Probinex
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Probinex

ProbinexPBX/EUR Giá

23 Danh sách theo dõi

CeFi

Giá PBX

0.003815
0.79%
(-$ 0.00003033)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.003815$ 0.003816

    Chuyển đổi PBX sang Loading...

    Probinex (PBX)PBX

    Biểu Đồ Giá PBX đến EUR

    -

    Thống Kê PBX trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    N/A

    Fully diluted value

    FDV

    $ 3.81M

    Cung Tối Đa

    PBX 1,000,000,000

    Tổng Cung

    PBX 1,000,000,000

      Đỉnh mọi thời

      $ 0.2604

      31 thg 10, 2023


      Đáy mọi thời

      $ 0.003716

      20 thg 6, 2026


      Từ ATH

      98.5%

      Từ ATL

      2.67%

      Lịch sử giá Probinex (PBX) so với EUR trong 7 ngày

      Tỷ giá hằng ngày của Probinex (PBX) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00344 và thấp nhất € 0.0033.

      Ngày
      Giá
      Thay đổi (24H)
      6 thg 7
      EUR 0.003339
      $ 0.003815
      -0.02%
      EUR -0.00…5305
      5 thg 7
      EUR 0.003339
      $ 0.003816
      0%
      EUR -0.00…1182
      4 thg 7
      EUR 0.003366
      $ 0.003846
      +0.02%
      EUR 0.00…5319
      3 thg 7
      EUR 0.003365
      $ 0.003846
      +0.01%
      EUR 0.00…4127
      2 thg 7
      EUR 0.003365
      $ 0.003845
      -0.003%
      EUR -0.00…1147
      1 thg 7
      EUR 0.003365
      $ 0.003845
      +0.30%
      EUR 0.00001018
      30 thg 6
      EUR 0.003355
      $ 0.003834
      -0.78%
      EUR -0.00002645

      Bảng chuyển đổi Probinex / EUR

      Tỷ giá chuyển đổi từ Probinex (PBX) sang EUR hiện là € 0.00334 cho 1 PBX. Theo mức này, 10 PBX ≈ € 0.0334, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 29.95K PBX, chưa bao gồm phí.

      PBX sang EUR
      EUR sang PBX
      1 PBX=0.003339 EUR
      1 EUR=299.45 PBX
      2 PBX=0.006678 EUR
      2 EUR=598.91 PBX
      5 PBX=0.01669 EUR
      5 EUR=1,497 PBX
      10 PBX=0.03339 EUR
      10 EUR=2,994 PBX
      25 PBX=0.08348 EUR
      25 EUR=7,486 PBX
      50 PBX=0.1669 EUR
      50 EUR=14,972 PBX
      100 PBX=0.3339 EUR
      100 EUR=29,945 PBX
      1000 PBX=3.33 EUR
      1000 EUR=299,457 PBX
      Cặp Fiat Probinex Đang Xu Hướng

      Câu hỏi thường gặp

      Giá hiện tại của Probinex (PBX) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

      Giá hiện tại của 1 Probinex (PBX) - 0.00334 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

      Tôi có thể mua bao nhiêu Probinex với €1?

      Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Probinex (PBX) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

      Giá cao nhất mà Probinex (PBX) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

      Probinex đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2023-10-31 với tỷ giá €0.228. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Probinex trên nền tảng của chúng tôi.

      Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Probinex trong Euro (EUR)?

      Giá của Probinex trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

      Làm thế nào tôi chuyển đổi Probinex (PBX) sang Euro (EUR)?

      Để chuyển đổi Probinex sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Probinex bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

      Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Probinex (PBX) so với EUR không?

      Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Probinex (PBX) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.