Tiền tệ36901
Market Cap$ 2.31T-0.78%
Khối lượng 24h$ 50.41B+0.12%
Sự thống trịBTC55.64%-0.55%ETH9.65%-0.71%
Gas ETH0.09 Gwei
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Powerloom Protocol
Open report modalBáo cáo vấn đề
Powerloom Protocol

Powerloom Protocol Giá đến Euro € 0.000383 POWER/EURGiá đến {fiatName} {price}

Giá POWER

0.000452
23.2%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.000450$ 0.000588

Chuyển đổi POWER sang Loading...

Powerloom Protocol (POWER)POWER

Biểu Đồ Giá POWER đến EUR

Thống Kê POWER trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 85.57K

Fully diluted value

FDV

$ 451.65K

Vốn hóa ATH

$ 59.98M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.04

Cung Tối Đa

POWER 1,000,000,000

Tổng Cung

POWER 1,000,000,000

Cung Lưu Hành

POWER 189.46M

(18.9% của Nguồn cung tối đa)


Mở khóa tiếp

POWER 901.50K

(0.09% của Nguồn cung tối đa)

ROI IEO

99.8%

0.00x

Giá IEO

$ 0.219

10 Jan 2025

Đỉnh mọi thời

$ 0.333

10 Jan 2025


Đáy mọi thời

$ 0.000440

11 Feb 2026


Từ ATH

99.9%

Từ ATL

2.57%

Lịch sử giá Powerloom Protocol (POWER) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Powerloom Protocol (POWER) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.000499 và thấp nhất € 0.000382.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
24 tháng 02
EUR 0.000383
$ 0.000452
0%
EUR -0.00…109
23 tháng 02
EUR 0.000383
$ 0.000452
-23.2%
EUR -0.000116
22 tháng 02
EUR 0.000499
$ 0.000588
+13.9%
EUR 0.0000609
21 tháng 02
EUR 0.000438
$ 0.000516
-2.64%
EUR -0.0000119
20 tháng 02
EUR 0.000450
$ 0.000530
-5.27%
EUR -0.0000250
19 tháng 02
EUR 0.000442
$ 0.000521
+4.34%
EUR 0.0000184
18 tháng 02
EUR 0.000424
$ 0.000500
+0.005%
EUR 0.00…198

Bảng chuyển đổi Powerloom Protocol / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ Powerloom Protocol (POWER) sang EUR hiện là € 0.000383 cho 1 POWER. Theo mức này, 10 POWER ≈ € 0.00383, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 261.00K POWER, chưa bao gồm phí.

POWER sang EUR
EUR sang POWER
1 POWER=0.000383 EUR
1 EUR=2,610 POWER
2 POWER=0.000766 EUR
2 EUR=5,220 POWER
5 POWER=0.00192 EUR
5 EUR=13,050 POWER
10 POWER=0.00383 EUR
10 EUR=26,100 POWER
25 POWER=0.00958 EUR
25 EUR=65,249 POWER
50 POWER=0.0192 EUR
50 EUR=130,498 POWER
100 POWER=0.0383 EUR
100 EUR=260,996 POWER
1000 POWER=0.383 EUR
1000 EUR=2,609,964 POWER
Cặp Fiat Powerloom Protocol Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Powerloom Protocol (POWER) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Powerloom Protocol (POWER) - 0.000383 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Powerloom Protocol với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Powerloom Protocol (POWER) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Powerloom Protocol (POWER) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

Powerloom Protocol đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2025-01-10 với tỷ giá €0.282. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Powerloom Protocol trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Powerloom Protocol trong Euro (EUR)?

Giá của Powerloom Protocol trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Powerloom Protocol (POWER) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi Powerloom Protocol sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Powerloom Protocol bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Powerloom Protocol (POWER) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Powerloom Protocol (POWER) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.