Tiền tệ38307
Market Cap$ 2.28T-0.41%
Khối lượng 24h$ 24.92B+50.2%
Sự thống trịBTC56.79%+0.30%ETH10.20%+1.68%
Gas ETH0.64 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Powerledger
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Powerledger

PowerledgerPOWR/EUR Giá

Hạng: 398

Giá POWR

0.04155
3.89%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.04155$ 0.04355

    Chuyển đổi POWR sang EUR

    Powerledger (POWR)POWR

    Biểu Đồ Giá POWR đến EUR

    Thống Kê POWR trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 41.53M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 41.53M

    Vốn hóa ATH

    $ 720.38M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.04254

    Cung Tối Đa

    POWR 1,000,000,000

    Tổng Cung

    POWR 999,506,122

    Cung Lưu Hành

    POWR 999.50M

    (100% của Nguồn cung tối đa)

    ROI ICO

    50.4%

    0.50x

    Giá ICO

    $ 0.0838

    6 thg 10, 2017

    Đỉnh mọi thời

    $ 2.01

    4 thg 1, 2018


    Đáy mọi thời

    $ 0.03173

    13 thg 3, 2020


    Từ ATH

    97.9%

    Từ ATL

    31%

    Lịch sử giá Powerledger (POWR) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Powerledger (POWR) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.039 và thấp nhất € 0.0365.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    27 thg 7
    EUR 0.03653
    $ 0.04155
    -4.58%
    EUR -0.001755
    26 thg 7
    EUR 0.03829
    $ 0.04355
    +0.70%
    EUR 0.0002666
    25 thg 7
    EUR 0.03802
    $ 0.04325
    +0.60%
    EUR 0.0002261
    24 thg 7
    EUR 0.03785
    $ 0.04305
    -0.23%
    EUR -0.00008842
    23 thg 7
    EUR 0.03795
    $ 0.04317
    -1.33%
    EUR -0.0005098
    22 thg 7
    EUR 0.0385
    $ 0.04379
    -0.40%
    EUR -0.0001534
    21 thg 7
    EUR 0.03865
    $ 0.04396
    +0.61%
    EUR 0.0002333

    Bảng chuyển đổi Powerledger / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Powerledger (POWR) sang EUR hiện là € 0.0365 cho 1 POWR. Theo mức này, 10 POWR ≈ € 0.365, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 2.74K POWR, chưa bao gồm phí.

    POWR sang EUR
    EUR sang POWR
    1 POWR=0.03653 EUR
    1 EUR=27.37 POWR
    2 POWR=0.07306 EUR
    2 EUR=54.74 POWR
    5 POWR=0.1826 EUR
    5 EUR=136.85 POWR
    10 POWR=0.3653 EUR
    10 EUR=273.71 POWR
    25 POWR=0.9133 EUR
    25 EUR=684.28 POWR
    50 POWR=1.82 EUR
    50 EUR=1,368 POWR
    100 POWR=3.65 EUR
    100 EUR=2,737 POWR
    1000 POWR=36.53 EUR
    1000 EUR=27,371 POWR
    Cặp Fiat Powerledger Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Powerledger (POWR) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Powerledger (POWR) - 0.0365 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Powerledger với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Powerledger (POWR) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Powerledger (POWR) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    Powerledger đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2018-01-04 với tỷ giá €1.77. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Powerledger trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Powerledger trong Euro (EUR)?

    Giá của Powerledger trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Powerledger (POWR) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi Powerledger sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Powerledger bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Powerledger (POWR) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Powerledger (POWR) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.