Tiền tệ37134
Market Cap$ 2.60T-0.25%
Khối lượng 24h$ 41.18B-12.3%
Sự thống trịBTC56.69%+0.18%ETH10.73%+0.79%
Gas ETH0.04 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết POINTS
Open report modalBáo cáo vấn đề
POINTS

POINTS Giá đến Euro € 0.0033 POINTS/EURGiá đến {fiatName} {price}

Giá POINTS

0.003813
9.11%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.003813$ 0.004224

    Chuyển đổi POINTS sang Loading...

    POINTS ( POINTS) POINTS

    Biểu Đồ Giá POINTS đến EUR

    Thống Kê POINTS trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 380.32K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 380.59K

    Vốn hóa ATH

    $ 6.36M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.002749

    Cung Tối Đa

    POINTS 100,002,500

    Tổng Cung

    POINTS 99,811,164

    Cung Lưu Hành

    POINTS 99.73M

    (99.7% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.07867

    29 Jul 2024


    Đáy mọi thời

    $ 0.002158

    1 Jan 2026


    Từ ATH

    95.2%

    Từ ATL

    76.7%

    Lịch sử giá POINTS ( POINTS) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của POINTS ( POINTS) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00366 và thấp nhất € 0.00294.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    18 tháng 03
    EUR 0.003303
    $ 0.003813
    -0.61%
    EUR -0.00002023
    17 tháng 03
    EUR 0.003332
    $ 0.003847
    +3.02%
    EUR 0.00009763
    16 tháng 03
    EUR 0.003235
    $ 0.003735
    +6.14%
    EUR 0.0001871
    15 tháng 03
    EUR 0.003047
    $ 0.003518
    +3.35%
    EUR 0.00009867
    14 tháng 03
    EUR 0.002949
    $ 0.003404
    -0.29%
    EUR -0.00…8564
    13 tháng 03
    EUR 0.002966
    $ 0.003424
    -0.01%
    EUR -0.00…1567
    12 tháng 03
    EUR 0.002966
    $ 0.003424
    +0.87%
    EUR 0.00002562

    Bảng chuyển đổi POINTS / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ POINTS ( POINTS) sang EUR hiện là € 0.0033 cho 1 POINTS. Theo mức này, 10 POINTS ≈ € 0.033, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 30.28K POINTS, chưa bao gồm phí.

    POINTS sang EUR
    EUR sang POINTS
    1 POINTS=0.003302 EUR
    1 EUR=302.77 POINTS
    2 POINTS=0.006605 EUR
    2 EUR=605.55 POINTS
    5 POINTS=0.01651 EUR
    5 EUR=1,513 POINTS
    10 POINTS=0.03302 EUR
    10 EUR=3,027 POINTS
    25 POINTS=0.08256 EUR
    25 EUR=7,569 POINTS
    50 POINTS=0.1651 EUR
    50 EUR=15,138 POINTS
    100 POINTS=0.3302 EUR
    100 EUR=30,277 POINTS
    1000 POINTS=3.30 EUR
    1000 EUR=302,777 POINTS
    Cặp Fiat POINTS Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của POINTS ( POINTS) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 POINTS ( POINTS) - 0.0033 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu POINTS với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu POINTS ( POINTS) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà POINTS ( POINTS) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    POINTS đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2024-07-29 với tỷ giá €0.0681. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của POINTS trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của POINTS trong Euro (EUR)?

    Giá của POINTS trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi POINTS ( POINTS) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi POINTS sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng POINTS bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của POINTS ( POINTS) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho POINTS ( POINTS) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.