Tiền tệ37093
Market Cap$ 2.59T+3.24%
Khối lượng 24h$ 46.90B+60.1%
Sự thống trịBTC56.73%-0.58%ETH10.54%+3.75%
Gas ETH0.18 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết PlaysOut
Open report modalBáo cáo vấn đề
PlaysOut

PlaysOut Giá đến Russian Ruble ₽ 2.56 PLAY/RUBGiá đến {fiatName} {price}

Hạng: 890

Giá PLAY

0.03156
5.08%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.03156$ 0.03367

    Chuyển đổi PLAY sang Loading...

    PlaysOut (PLAY)PLAY

    Biểu Đồ Giá PLAY đến RUB

    Thống Kê PLAY trong RUB

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 11.78M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 157.82M

    Vốn hóa ATH

    $ 47.84M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.1835

    Cung Tối Đa

    PLAY 5,000,000,000

    Tổng Cung

    PLAY 5,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    PLAY 373.50M

    (7.47% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.128

    29 Jan 2026


    Đáy mọi thời

    $ 0.01629

    26 Feb 2026


    Từ ATH

    75.4%

    Từ ATL

    93.7%

    Lịch sử giá PlaysOut (PLAY) so với RUB trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của PlaysOut (PLAY) so với RUB biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₽ 3.70 và thấp nhất ₽ 1.75.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    16 tháng 03
    RUB 2.55
    $ 0.03156
    -3.61%
    RUB -0.09588
    15 tháng 03
    RUB 2.65
    $ 0.03272
    -0.56%
    RUB -0.01505
    14 tháng 03
    RUB 2.66
    $ 0.03291
    +2.15%
    RUB 0.05603
    13 tháng 03
    RUB 2.61
    $ 0.03222
    -7.43%
    RUB -0.2097
    12 tháng 03
    RUB 2.86
    $ 0.03529
    -13.4%
    RUB -0.4422
    11 tháng 03
    RUB 3.29
    $ 0.0406
    +14.1%
    RUB 0.4074
    10 tháng 03
    RUB 2.88
    $ 0.0356
    +64.8%
    RUB 1.13

    Bảng chuyển đổi PlaysOut / RUB

    Tỷ giá chuyển đổi từ PlaysOut (PLAY) sang RUB hiện là ₽ 2.56 cho 1 PLAY. Theo mức này, 10 PLAY ≈ ₽ 25.58, và 100.00 RUB có thể đổi được khoảng 39.09 PLAY, chưa bao gồm phí.

    PLAY sang RUB
    RUB sang PLAY
    1 PLAY=2.55 RUB
    1 RUB=0.3908 PLAY
    2 PLAY=5.11 RUB
    2 RUB=0.7817 PLAY
    5 PLAY=12.79 RUB
    5 RUB=1.95 PLAY
    10 PLAY=25.58 RUB
    10 RUB=3.90 PLAY
    25 PLAY=63.96 RUB
    25 RUB=9.77 PLAY
    50 PLAY=127.92 RUB
    50 RUB=19.54 PLAY
    100 PLAY=255.84 RUB
    100 RUB=39.08 PLAY
    1000 PLAY=2,558 RUB
    1000 RUB=390.85 PLAY
    Cặp Fiat PlaysOut Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của PlaysOut (PLAY) trong Russian Ruble (RUB) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 PlaysOut (PLAY) - 2.56 Russian Ruble (RUB). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu PlaysOut với ₽1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu PlaysOut (PLAY) với ₽1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà PlaysOut (PLAY) từng đạt được trong RUB là bao nhiêu?

    PlaysOut đã đạt giá cao nhất trong Russian Ruble (RUB) vào 2026-01-29 với tỷ giá ₽10.38. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của PlaysOut trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của PlaysOut trong Russian Ruble (RUB)?

    Giá của PlaysOut trong Russian Ruble có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi PlaysOut (PLAY) sang Russian Ruble (RUB)?

    Để chuyển đổi PlaysOut sang Russian Ruble, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng PlaysOut bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Russian Ruble.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của PlaysOut (PLAY) so với RUB không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho PlaysOut (PLAY) so với Russian Ruble (RUB), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.