Tiền tệ38117
Market Cap$ 2.23T-1.86%
Khối lượng 24h$ 42.51B+2.24%
Sự thống trịBTC56.02%+1.07%ETH9.43%+0.93%
Gas ETH0.08 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Pharaoh Liquid Staking Token
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Pharaoh Liquid Staking Token

Pharaoh Liquid Staking TokenP33/EUR Giá

1 Danh sách theo dõi

Giá P33

0.03084
3.23%
(-$ 0.00103)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.03084$ 0.03204

    Chuyển đổi P33 sang EUR

    Pharaoh Liquid Staking Token (P33)P33

    Biểu Đồ Giá P33 đến EUR

    -

    Thống Kê P33 trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    N/A

    Fully diluted value

    FDV

    $ 5.39M

    Tổng Cung

    P33 175,020,756

      Đỉnh mọi thời

      $ 0.05402

      27 thg 11, 2025


      Đáy mọi thời

      $ 0.01564

      6 thg 2, 2026


      Từ ATH

      42.9%

      Từ ATL

      97.2%

      Lịch sử giá Pharaoh Liquid Staking Token (P33) so với EUR trong 7 ngày

      Tỷ giá hằng ngày của Pharaoh Liquid Staking Token (P33) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.0286 và thấp nhất € 0.0247.

      Ngày
      Giá
      Thay đổi (24H)
      8 thg 7
      EUR 0.02704
      $ 0.03086
      -2.73%
      EUR -0.0007589
      7 thg 7
      EUR 0.0278
      $ 0.03173
      -1.35%
      EUR -0.0003808
      6 thg 7
      EUR 0.02818
      $ 0.03217
      +1.66%
      EUR 0.0004598
      5 thg 7
      EUR 0.02772
      $ 0.03164
      -1.94%
      EUR -0.0005477
      4 thg 7
      EUR 0.02827
      $ 0.03227
      -0.89%
      EUR -0.0002532
      3 thg 7
      EUR 0.02852
      $ 0.03256
      +1.12%
      EUR 0.0003163
      2 thg 7
      EUR 0.02822
      $ 0.03222
      +13.9%
      EUR 0.003445

      Bảng chuyển đổi Pharaoh Liquid Staking Token / EUR

      Tỷ giá chuyển đổi từ Pharaoh Liquid Staking Token (P33) sang EUR hiện là € 0.027 cho 1 P33. Theo mức này, 10 P33 ≈ € 0.270, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 3.70K P33, chưa bao gồm phí.

      P33 sang EUR
      EUR sang P33
      1 P33=0.02702 EUR
      1 EUR=37.00 P33
      2 P33=0.05404 EUR
      2 EUR=74.01 P33
      5 P33=0.1351 EUR
      5 EUR=185.03 P33
      10 P33=0.2702 EUR
      10 EUR=370.06 P33
      25 P33=0.6755 EUR
      25 EUR=925.15 P33
      50 P33=1.35 EUR
      50 EUR=1,850 P33
      100 P33=2.70 EUR
      100 EUR=3,700 P33
      1000 P33=27.02 EUR
      1000 EUR=37,006 P33
      Cặp Fiat Pharaoh Liquid Staking Token Đang Xu Hướng

      Câu hỏi thường gặp

      Giá hiện tại của Pharaoh Liquid Staking Token (P33) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

      Giá hiện tại của 1 Pharaoh Liquid Staking Token (P33) - 0.027 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

      Tôi có thể mua bao nhiêu Pharaoh Liquid Staking Token với €1?

      Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Pharaoh Liquid Staking Token (P33) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

      Giá cao nhất mà Pharaoh Liquid Staking Token (P33) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

      Pharaoh Liquid Staking Token đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2025-11-27 với tỷ giá €0.0473. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Pharaoh Liquid Staking Token trên nền tảng của chúng tôi.

      Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Pharaoh Liquid Staking Token trong Euro (EUR)?

      Giá của Pharaoh Liquid Staking Token trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

      Làm thế nào tôi chuyển đổi Pharaoh Liquid Staking Token (P33) sang Euro (EUR)?

      Để chuyển đổi Pharaoh Liquid Staking Token sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Pharaoh Liquid Staking Token bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

      Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Pharaoh Liquid Staking Token (P33) so với EUR không?

      Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Pharaoh Liquid Staking Token (P33) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.