Chi tiết Petrobras Tokenized Stock (Ondo)

PBRon









Báo cáo vấn đề

Petrobras Tokenized Stock (Ondo)PBRon/EUR Giá
Hạng: 1318
Giá PBRon
17.39
0.87%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 17.14$ 17.65
Chuyển đổi PBRon sang EUR
PBRon€EUR
Biểu Đồ Giá PBRon đến EUR
Thống Kê PBRon trong EUR
Lịch sử giá Petrobras Tokenized Stock (Ondo) (PBRon) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Petrobras Tokenized Stock (Ondo) (PBRon) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 15.66 và thấp nhất € 14.45.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
EUR 15.21
$ 17.38
-0.14%
EUR -0.02118
9 thg 7
EUR 15.22
$ 17.40
-1.50%
EUR -0.2318
8 thg 7
EUR 15.46
$ 17.67
+3.12%
EUR 0.4684
7 thg 7
EUR 14.99
$ 17.14
+2.41%
EUR 0.3536
6 thg 7
EUR 14.66
$ 16.76
+1.46%
EUR 0.2106
5 thg 7
EUR 14.45
$ 16.51
-0.16%
EUR -0.02374
4 thg 7
EUR 14.48
$ 16.55
+0.08%
EUR 0.01088
Bảng chuyển đổi Petrobras Tokenized Stock (Ondo) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Petrobras Tokenized Stock (Ondo) (PBRon) sang EUR hiện là € 15.21 cho 1 PBRon. Theo mức này, 10 PBRon ≈ € 152.13, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 6.57 PBRon, chưa bao gồm phí.
PBRon sang EUR
EUR sang PBRon
1 PBRon=15.21 EUR
1 EUR=0.06573 PBRon
2 PBRon=30.42 EUR
2 EUR=0.1314 PBRon
5 PBRon=76.06 EUR
5 EUR=0.3286 PBRon
10 PBRon=152.13 EUR
10 EUR=0.6573 PBRon
25 PBRon=380.33 EUR
25 EUR=1.64 PBRon
50 PBRon=760.66 EUR
50 EUR=3.28 PBRon
100 PBRon=1,521 EUR
100 EUR=6.57 PBRon
1000 PBRon=15,213 EUR
1000 EUR=65.73 PBRon
Cặp Fiat Petrobras Tokenized Stock (Ondo) Đang Xu Hướng

$
Petrobras Tokenized Stock (Ondo) đến USD
1 PBRon tương đương $ 17.39

₽
Petrobras Tokenized Stock (Ondo) đến RUB
1 PBRon tương đương ₽ 1.33K

₩
Petrobras Tokenized Stock (Ondo) đến KRW
1 PBRon tương đương ₩ 26.18K

CN¥
Petrobras Tokenized Stock (Ondo) đến CNY
1 PBRon tương đương CN¥ 117.96

₹
Petrobras Tokenized Stock (Ondo) đến INR
1 PBRon tương đương ₹ 1.66K

Rp
Petrobras Tokenized Stock (Ondo) đến IDR
1 PBRon tương đương Rp 314.21K

£
Petrobras Tokenized Stock (Ondo) đến GBP
1 PBRon tương đương £ 12.97

¥
Petrobras Tokenized Stock (Ondo) đến JPY
1 PBRon tương đương ¥ 2.81K

₫
Petrobras Tokenized Stock (Ondo) đến VND
1 PBRon tương đương ₫ 456.67K

CA$
Petrobras Tokenized Stock (Ondo) đến CAD
1 PBRon tương đương CA$ 24.64
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Petrobras Tokenized Stock (Ondo) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Petrobras Tokenized Stock (Ondo) (PBRon) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Petrobras Tokenized Stock (Ondo) (PBRon) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Petrobras Tokenized Stock (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-05-02 với tỷ giá €21.35. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Petrobras Tokenized Stock (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Petrobras Tokenized Stock (Ondo) trong Euro (EUR)?
Giá của Petrobras Tokenized Stock (Ondo) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Petrobras Tokenized Stock (Ondo) (PBRon) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Petrobras Tokenized Stock (Ondo) (PBRon) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.