Tiền tệ37786
Market Cap$ 2.63T-1.39%
Khối lượng 24h$ 36.43B+40.5%
Sự thống trịBTC58.09%-0.22%ETH9.51%-1.30%
Gas ETH0.39 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết PepsiCo (Ondo Tokenized)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
PepsiCo (Ondo Tokenized)

PepsiCo (Ondo Tokenized) PEPon/EUR Giá

Hạng: 1383

Giá PEPon

149.31
2.38%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 149.31$ 153.84

    Chuyển đổi PEPon sang Loading...

    PepsiCo (Ondo Tokenized) (PEPon)PEPon

    Biểu Đồ Giá PEPon đến EUR

    Thống Kê PEPon trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 2.42M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 2.42M

    Vốn hóa ATH

    $ 2.81M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.4908

    Tổng Cung

    PEPon 16,238

    Cung Lưu Hành

    PEPon 16.23K

    (100% của Tổng nguồn cung)

    Đỉnh mọi thời

    $ 173.49

    12 thg 2, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 138.62

    8 thg 1, 2026


    Từ ATH

    13.9%

    Từ ATL

    7.71%

    Lịch sử giá PepsiCo (Ondo Tokenized) (PEPon) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của PepsiCo (Ondo Tokenized) (PEPon) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 137.33 và thấp nhất € 128.37.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    26 thg 5
    EUR 128.36
    $ 149.31
    -2.68%
    EUR -3.53
    25 thg 5
    EUR 131.51
    $ 152.97
    +0.07%
    EUR 0.09466
    24 thg 5
    EUR 131.40
    $ 152.85
    -0.01%
    EUR -0.01735
    23 thg 5
    EUR 131.42
    $ 152.87
    -0.16%
    EUR -0.2122
    22 thg 5
    EUR 131.63
    $ 153.11
    +0.99%
    EUR 1.29
    21 thg 5
    EUR 130.33
    $ 151.60
    -0.41%
    EUR -0.5408
    20 thg 5
    EUR 130.87
    $ 152.23
    -0.43%
    EUR -0.5643

    Bảng chuyển đổi PepsiCo (Ondo Tokenized) / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ PepsiCo (Ondo Tokenized) (PEPon) sang EUR hiện là € 128.36 cho 1 PEPon. Theo mức này, 10 PEPon ≈ € 1.28K, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 0.779 PEPon, chưa bao gồm phí.

    PEPon sang EUR
    EUR sang PEPon
    1 PEPon=128.36 EUR
    1 EUR=0.00779 PEPon
    2 PEPon=256.72 EUR
    2 EUR=0.01558 PEPon
    5 PEPon=641.81 EUR
    5 EUR=0.03895 PEPon
    10 PEPon=1,283 EUR
    10 EUR=0.0779 PEPon
    25 PEPon=3,209 EUR
    25 EUR=0.1947 PEPon
    50 PEPon=6,418 EUR
    50 EUR=0.3895 PEPon
    100 PEPon=12,836 EUR
    100 EUR=0.779 PEPon
    1000 PEPon=128,362 EUR
    1000 EUR=7.79 PEPon
    Cặp Fiat PepsiCo (Ondo Tokenized) Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của PepsiCo (Ondo Tokenized) (PEPon) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 PepsiCo (Ondo Tokenized) (PEPon) - 128.36 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu PepsiCo (Ondo Tokenized) với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu PepsiCo (Ondo Tokenized) (PEPon) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà PepsiCo (Ondo Tokenized) (PEPon) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    PepsiCo (Ondo Tokenized) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-02-12 với tỷ giá €149.15. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của PepsiCo (Ondo Tokenized) trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của PepsiCo (Ondo Tokenized) trong Euro (EUR)?

    Giá của PepsiCo (Ondo Tokenized) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi PepsiCo (Ondo Tokenized) (PEPon) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi PepsiCo (Ondo Tokenized) sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng PepsiCo (Ondo Tokenized) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của PepsiCo (Ondo Tokenized) (PEPon) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho PepsiCo (Ondo Tokenized) (PEPon) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.