Tiền tệ37361
Market Cap$ 2.43T+2.11%
Khối lượng 24h$ 24.72B+8.36%
Sự thống trịBTC56.52%+0.48%ETH10.49%+0.82%
Gas ETH0.08 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Pepper
Open report modalBáo cáo vấn đề
Pepper

Pepper Giá đến Euro € 0.00...074 PEPPER/EURGiá đến {fiatName} {price}

Giá PEPPER

0.00…852
0.35%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00…846$ 0.00…852

Chuyển đổi PEPPER sang Loading...

Pepper (   PEPPER) PEPPER

Biểu Đồ Giá PEPPER đến EUR

Thống Kê PEPPER trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 7.46M

Fully diluted value

FDV

$ 7.46M

Vốn hóa ATH

$ 21.69M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.0001015

Cung Tối Đa

PEPPER 8,888,888,888,000,000

Tổng Cung

PEPPER 8,760,093,706,618,541

Cung Lưu Hành

PEPPER 8760.09T

(98.6% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.00…2475

28 Oct 2025


Đáy mọi thời

$ 0.00…831

24 Feb 2026


Từ ATH

65.6%

Từ ATL

2.53%

Lịch sử giá Pepper ( PEPPER) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Pepper ( PEPPER) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00...077 và thấp nhất € 0.00...729.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
6 tháng 04
EUR 0.00…74
$ 0.00…852
0%
EUR 0.00
5 tháng 04
EUR 0.00…74
$ 0.00…852
+0.35%
EUR 0.00…2605
4 tháng 04
EUR 0.00…7374
$ 0.00…849
+0.35%
EUR 0.00…2605
3 tháng 04
EUR 0.00…7348
$ 0.00…846
+0.12%
EUR 0.00…8686
2 tháng 04
EUR 0.00…734
$ 0.00…845
-2.09%
EUR -0.00…1563
1 tháng 04
EUR 0.00…7496
$ 0.00…863
-1.26%
EUR -0.00…9555
31 tháng 03
EUR 0.00…7592
$ 0.00…874
+0.11%
EUR 0.00…8686

Bảng chuyển đổi Pepper / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ Pepper ( PEPPER) sang EUR hiện là € 0.00...074 cho 1 PEPPER. Theo mức này, 10 PEPPER ≈ € 0.00...074, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 135.12B PEPPER, chưa bao gồm phí.

PEPPER sang EUR
EUR sang PEPPER
1 PEPPER=0.00…74 EUR
1 EUR=1,351,176,494 PEPPER
2 PEPPER=0.00…148 EUR
2 EUR=2,702,352,989 PEPPER
5 PEPPER=0.00…37 EUR
5 EUR=6,755,882,472 PEPPER
10 PEPPER=0.00…74 EUR
10 EUR=13,511,764,945 PEPPER
25 PEPPER=0.00…185 EUR
25 EUR=33,779,412,362 PEPPER
50 PEPPER=0.00…37 EUR
50 EUR=67,558,824,725 PEPPER
100 PEPPER=0.00…74 EUR
100 EUR=135,117,649,450 PEPPER
1000 PEPPER=0.00…74 EUR
1000 EUR=1,351,176,494,505 PEPPER
Cặp Fiat Pepper Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Pepper ( PEPPER) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Pepper ( PEPPER) - 0.00...074 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Pepper với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Pepper ( PEPPER) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Pepper ( PEPPER) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

Pepper đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2025-10-28 với tỷ giá €0.00...215. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Pepper trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Pepper trong Euro (EUR)?

Giá của Pepper trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Pepper ( PEPPER) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi Pepper sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Pepper bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Pepper ( PEPPER) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Pepper ( PEPPER) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.