Chi tiết PDD Holdings Inc (Derivatives)

PDD









Báo cáo vấn đề

PDD Holdings Inc (Derivatives)PDD/KRW Giá
Giá PDD
81.88
3.90%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 81.72$ 86.49
Chuyển đổi PDD sang
PDDBiểu Đồ Giá PDD đến KRW
Thống Kê PDD trong KRW
Lịch sử giá PDD Holdings Inc (Derivatives) (PDD) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của PDD Holdings Inc (Derivatives) (PDD) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 146.50K và thấp nhất ₩ 122.27K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
28 thg 5
KRW 122,451
$ 81.84
-4.89%
KRW -6,294
27 thg 5
KRW 128,749
$ 86.05
-11.3%
KRW -16,391
26 thg 5
KRW 145,140
$ 97.01
+2.45%
KRW 3,465
25 thg 5
KRW 141,673
$ 94.69
+0.14%
KRW 200.20
24 thg 5
KRW 141,474
$ 94.56
+0.01%
KRW 18.66
23 thg 5
KRW 141,457
$ 94.55
+0.15%
KRW 212.47
22 thg 5
KRW 141,242
$ 94.40
-3.59%
KRW -5,257
Bảng chuyển đổi PDD Holdings Inc (Derivatives) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ PDD Holdings Inc (Derivatives) (PDD) sang KRW hiện là ₩ 122.51K cho 1 PDD. Theo mức này, 10 PDD ≈ ₩ 1.23M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.000816 PDD, chưa bao gồm phí.
PDD sang KRW
KRW sang PDD
1 PDD=122,508 KRW
1 KRW=0.00…8162 PDD
2 PDD=245,016 KRW
2 KRW=0.00001632 PDD
5 PDD=612,542 KRW
5 KRW=0.00004081 PDD
10 PDD=1,225,084 KRW
10 KRW=0.00008162 PDD
25 PDD=3,062,710 KRW
25 KRW=0.000204 PDD
50 PDD=6,125,420 KRW
50 KRW=0.0004081 PDD
100 PDD=12,250,840 KRW
100 KRW=0.0008162 PDD
1000 PDD=122,508,403 KRW
1000 KRW=0.008162 PDD
Cặp Fiat PDD Holdings Inc (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
PDD Holdings Inc (Derivatives) đến EUR
1 PDD tương đương € 70.30

₽
PDD Holdings Inc (Derivatives) đến RUB
1 PDD tương đương ₽ 5.80K

$
PDD Holdings Inc (Derivatives) đến USD
1 PDD tương đương $ 81.89

CN¥
PDD Holdings Inc (Derivatives) đến CNY
1 PDD tương đương CN¥ 555.12

₹
PDD Holdings Inc (Derivatives) đến INR
1 PDD tương đương ₹ 7.84K

Rp
PDD Holdings Inc (Derivatives) đến IDR
1 PDD tương đương Rp 1.46M

£
PDD Holdings Inc (Derivatives) đến GBP
1 PDD tương đương £ 60.95

¥
PDD Holdings Inc (Derivatives) đến JPY
1 PDD tương đương ¥ 13.04K

₫
PDD Holdings Inc (Derivatives) đến VND
1 PDD tương đương ₫ 2.16M

CA$
PDD Holdings Inc (Derivatives) đến CAD
1 PDD tương đương CA$ 113.00
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu PDD Holdings Inc (Derivatives) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu PDD Holdings Inc (Derivatives) (PDD) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà PDD Holdings Inc (Derivatives) (PDD) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
PDD Holdings Inc (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-04-17 với tỷ giá ₩160,745. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của PDD Holdings Inc (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của PDD Holdings Inc (Derivatives) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của PDD Holdings Inc (Derivatives) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của PDD Holdings Inc (Derivatives) (PDD) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho PDD Holdings Inc (Derivatives) (PDD) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.