Chi tiết PayPal Holdings Inc (Derivatives)

PayPal Holdings Inc (Derivatives)PYPL/EUR Giá
Giá PYPL
54.69
5.78%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 59.81$ 63.73
Chuyển đổi PYPL sang EUR
PYPL€EUR
Biểu Đồ Giá PYPL đến EUR
Thống Kê PYPL trong EUR
Lịch sử giá PayPal Holdings Inc (Derivatives) (PYPL) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của PayPal Holdings Inc (Derivatives) (PYPL) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 55.09 và thấp nhất € 50.00.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
15 thg 8
EUR 54.70
$ 63.28
+2.13%
EUR 1.13
14 thg 8
EUR 53.59
$ 62.00
+2.90%
EUR 1.51
13 thg 8
EUR 52.07
$ 60.24
+1.92%
EUR 0.9788
12 thg 8
EUR 51.08
$ 59.10
+0.33%
EUR 0.1658
11 thg 8
EUR 50.89
$ 58.88
+0.34%
EUR 0.1749
10 thg 8
EUR 50.75
$ 58.71
-0.32%
EUR -0.1626
9 thg 8
EUR 50.90
$ 58.88
+1.04%
EUR 0.5237
Bảng chuyển đổi PayPal Holdings Inc (Derivatives) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ PayPal Holdings Inc (Derivatives) (PYPL) sang EUR hiện là € 54.69 cho 1 PYPL. Theo mức này, 10 PYPL ≈ € 546.86, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 1.83 PYPL, chưa bao gồm phí.
PYPL sang EUR
EUR sang PYPL
1 PYPL=54.68 EUR
1 EUR=0.01828 PYPL
2 PYPL=109.37 EUR
2 EUR=0.03657 PYPL
5 PYPL=273.43 EUR
5 EUR=0.09143 PYPL
10 PYPL=546.86 EUR
10 EUR=0.1828 PYPL
25 PYPL=1,367 EUR
25 EUR=0.4571 PYPL
50 PYPL=2,734 EUR
50 EUR=0.9143 PYPL
100 PYPL=5,468 EUR
100 EUR=1.82 PYPL
1000 PYPL=54,686 EUR
1000 EUR=18.28 PYPL
Cặp Fiat PayPal Holdings Inc (Derivatives) Đang Xu Hướng

$
PayPal Holdings Inc (Derivatives) đến USD
1 PYPL tương đương $ 63.27

₽
PayPal Holdings Inc (Derivatives) đến RUB
1 PYPL tương đương ₽ 5.33K

₩
PayPal Holdings Inc (Derivatives) đến KRW
1 PYPL tương đương ₩ 89.62K

CN¥
PayPal Holdings Inc (Derivatives) đến CNY
1 PYPL tương đương CN¥ 426.60

₹
PayPal Holdings Inc (Derivatives) đến INR
1 PYPL tương đương ₹ 6.05K

Rp
PayPal Holdings Inc (Derivatives) đến IDR
1 PYPL tương đương Rp 1.13M

£
PayPal Holdings Inc (Derivatives) đến GBP
1 PYPL tương đương £ 46.76

¥
PayPal Holdings Inc (Derivatives) đến JPY
1 PYPL tương đương ¥ 10.08K

₫
PayPal Holdings Inc (Derivatives) đến VND
1 PYPL tương đương ₫ 1.65M

CA$
PayPal Holdings Inc (Derivatives) đến CAD
1 PYPL tương đương CA$ 87.79
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu PayPal Holdings Inc (Derivatives) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu PayPal Holdings Inc (Derivatives) (PYPL) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà PayPal Holdings Inc (Derivatives) (PYPL) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
PayPal Holdings Inc (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-08-15 với tỷ giá €55.09. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của PayPal Holdings Inc (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của PayPal Holdings Inc (Derivatives) trong Euro (EUR)?
Giá của PayPal Holdings Inc (Derivatives) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của PayPal Holdings Inc (Derivatives) (PYPL) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho PayPal Holdings Inc (Derivatives) (PYPL) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.