Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.25T+0.03%
Khối lượng 24h$ 20.11B-0.50%
Sự thống trịBTC55.84%+0.33%ETH9.45%+0.49%
Gas ETH0.06 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Paradex
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Paradex

ParadexDIME/KRW Giá

110 Danh sách theo dõi

DeFi

Giá DIME

0.00912
20.8%
(-$ 0.002389)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.00912$ 0.01215

    Chuyển đổi DIME sang Loading...

    Paradex (DIME)DIME

    Biểu Đồ Giá DIME đến KRW

    -

    Thống Kê DIME trong KRW

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 2.23M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 9.12M

    Vốn hóa ATH

    $ 12.77M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.0007318

    Cung Tối Đa

    DIME 1,000,000,000

    Tổng Cung

    DIME 1,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    DIME 245.00M

    (24.5% của Nguồn cung tối đa)


    Mở khóa tiếp

    Độc quyền

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.05327

    6 thg 3, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 0.0075

    27 thg 6, 2026


    Từ ATH

    82.9%

    Từ ATL

    21.6%

    Lịch sử giá Paradex (DIME) so với KRW trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Paradex (DIME) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 21.08 và thấp nhất ₩ 13.76.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    5 thg 7
    KRW 13.94
    $ 0.00912
    -24%
    KRW -4.40
    4 thg 7
    KRW 18.34
    $ 0.012
    +31.9%
    KRW 4.43
    3 thg 7
    KRW 13.91
    $ 0.0091
    0%
    KRW 0.00
    2 thg 7
    KRW 13.91
    $ 0.0091
    -0.87%
    KRW -0.1223
    1 thg 7
    KRW 14.03
    $ 0.00918
    -3.27%
    KRW -0.4739
    30 thg 6
    KRW 14.50
    $ 0.00949
    -24.1%
    KRW -4.60
    29 thg 6
    KRW 19.10
    $ 0.0125
    +25%
    KRW 3.82

    Bảng chuyển đổi Paradex / KRW

    Tỷ giá chuyển đổi từ Paradex (DIME) sang KRW hiện là ₩ 13.94 cho 1 DIME. Theo mức này, 10 DIME ≈ ₩ 139.42, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 7.17 DIME, chưa bao gồm phí.

    DIME sang KRW
    KRW sang DIME
    1 DIME=13.94 KRW
    1 KRW=0.07172 DIME
    2 DIME=27.88 KRW
    2 KRW=0.1434 DIME
    5 DIME=69.71 KRW
    5 KRW=0.3586 DIME
    10 DIME=139.42 KRW
    10 KRW=0.7172 DIME
    25 DIME=348.56 KRW
    25 KRW=1.79 DIME
    50 DIME=697.12 KRW
    50 KRW=3.58 DIME
    100 DIME=1,394 KRW
    100 KRW=7.17 DIME
    1000 DIME=13,942 KRW
    1000 KRW=71.72 DIME
    Cặp Fiat Paradex Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Paradex (DIME) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Paradex (DIME) - 13.94 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Paradex với ₩1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Paradex (DIME) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Paradex (DIME) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

    Paradex đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-03-06 với tỷ giá ₩81.44. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Paradex trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Paradex trong South Korean Won (KRW)?

    Giá của Paradex trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Paradex (DIME) sang South Korean Won (KRW)?

    Để chuyển đổi Paradex sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Paradex bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Paradex (DIME) so với KRW không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Paradex (DIME) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.