Tiền tệ38322
Market Cap$ 2.26T+0.53%
Khối lượng 24h$ 25.63B-3.02%
Sự thống trịBTC56.74%+0.54%ETH10.11%+0.01%
Gas ETH0.79 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết Otherworld
Otherworld

OtherworldOWN/EUR Giá

Giá OWN

0.02936
0.35%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.02936$ 0.02946

    Chuyển đổi OWN sang EUR

    Otherworld (OWN)OWN

    Biểu Đồ Giá OWN đến EUR

    Thống Kê OWN trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 1.03M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 29.36M

    Vốn hóa ATH

    $ 54.30M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.0008477

    Tổng Cung

    OWN 1,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    OWN 35.34M

    (3.53% của Tổng nguồn cung)


    Mở khóa tiếp

    OWN 537.50K

    (0.05% của Tổng nguồn cung)

    ROI IEO

    70.6%

    0.29x

    Giá IEO

    $ 0.1

    27 thg 6, 2024

    Đỉnh mọi thời

    $ 1.80

    30 thg 8, 2024


    Đáy mọi thời

    $ 0.02217

    2 thg 1, 2026


    Từ ATH

    98.4%

    Từ ATL

    32.4%

    Lịch sử giá Otherworld (OWN) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Otherworld (OWN) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.0263 và thấp nhất € 0.0258.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    29 thg 7
    EUR 0.02577
    $ 0.02936
    -0.35%
    EUR -0.00009065
    28 thg 7
    EUR 0.02586
    $ 0.02946
    -0.01%
    EUR -0.00…2443
    27 thg 7
    EUR 0.02624
    $ 0.0299
    -0.003%
    EUR -0.00…872
    26 thg 7
    EUR 0.02624
    $ 0.0299
    -0.23%
    EUR -0.00006122
    24 thg 7
    EUR 0.02625
    $ 0.0299
    -0.004%
    EUR -0.00…1143
    23 thg 7
    EUR 0.02625
    $ 0.0299
    -0.01%
    EUR -0.00…2946

    Bảng chuyển đổi Otherworld / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Otherworld (OWN) sang EUR hiện là € 0.0258 cho 1 OWN. Theo mức này, 10 OWN ≈ € 0.258, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 3.88K OWN, chưa bao gồm phí.

    OWN sang EUR
    EUR sang OWN
    1 OWN=0.02577 EUR
    1 EUR=38.79 OWN
    2 OWN=0.05154 EUR
    2 EUR=77.59 OWN
    5 OWN=0.1288 EUR
    5 EUR=193.99 OWN
    10 OWN=0.2577 EUR
    10 EUR=387.98 OWN
    25 OWN=0.6443 EUR
    25 EUR=969.95 OWN
    50 OWN=1.28 EUR
    50 EUR=1,939 OWN
    100 OWN=2.57 EUR
    100 EUR=3,879 OWN
    1000 OWN=25.77 EUR
    1000 EUR=38,798 OWN
    Cặp Fiat Otherworld Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Otherworld (OWN) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Otherworld (OWN) - 0.0258 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Otherworld với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Otherworld (OWN) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Otherworld (OWN) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    Otherworld đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2024-08-30 với tỷ giá €1.58. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Otherworld trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Otherworld trong Euro (EUR)?

    Giá của Otherworld trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Otherworld (OWN) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi Otherworld sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Otherworld bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Otherworld (OWN) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Otherworld (OWN) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.