Tiền tệ38097
Market Cap$ 2.29T+1.12%
Khối lượng 24h$ 64.11B+0.30%
Sự thống trịBTC55.44%-0.45%ETH9.37%-0.57%
Gas ETH0.09 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Osobot
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Osobot

OsobotOSO/EUR Giá

7 Danh sách theo dõi

Dịch vụ Blockchain

Giá OSO

0.00…2845
5.42%
(-$ 0.00…163)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00…2764$ 0.00…3025

Chuyển đổi OSO sang EUR

Osobot (OSO)OSO

Biểu Đồ Giá OSO đến EUR

-

Thống Kê OSO trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

$ 284.54K

Cung Tối Đa

OSO 100,000,000,000

Tổng Cung

OSO 100,000,000,000

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.00001564

    26 thg 2, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 0.00…2326

    18 thg 4, 2026


    Từ ATH

    81.8%

    Từ ATL

    22.3%

    Lịch sử giá Osobot (OSO) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Osobot (OSO) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00...324 và thấp nhất € 0.00...242.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    7 thg 7
    EUR 0.00…2488
    $ 0.00…2844
    -0.81%
    EUR -0.00…2035
    6 thg 7
    EUR 0.00…251
    $ 0.00…2869
    -6.93%
    EUR -0.00…1868
    5 thg 7
    EUR 0.00…2696
    $ 0.00…3082
    -1.24%
    EUR -0.00…338
    4 thg 7
    EUR 0.00…2731
    $ 0.00…3122
    +0.88%
    EUR 0.00…2374
    3 thg 7
    EUR 0.00…2707
    $ 0.00…3095
    -5.84%
    EUR -0.00…1678
    2 thg 7
    EUR 0.00…2873
    $ 0.00…3284
    -8.01%
    EUR -0.00…2501
    1 thg 7
    EUR 0.00…3124
    $ 0.00…3571
    +2.73%
    EUR 0.00…8314

    Bảng chuyển đổi Osobot / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Osobot (OSO) sang EUR hiện là € 0.00...249 cho 1 OSO. Theo mức này, 10 OSO ≈ € 0.0000249, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 40.17M OSO, chưa bao gồm phí.

    OSO sang EUR
    EUR sang OSO
    1 OSO=0.00…2489 EUR
    1 EUR=401,697 OSO
    2 OSO=0.00…4978 EUR
    2 EUR=803,395 OSO
    5 OSO=0.00001244 EUR
    5 EUR=2,008,488 OSO
    10 OSO=0.00002489 EUR
    10 EUR=4,016,976 OSO
    25 OSO=0.00006223 EUR
    25 EUR=10,042,440 OSO
    50 OSO=0.0001244 EUR
    50 EUR=20,084,880 OSO
    100 OSO=0.0002489 EUR
    100 EUR=40,169,761 OSO
    1000 OSO=0.002489 EUR
    1000 EUR=401,697,611 OSO
    Cặp Fiat Osobot Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Osobot (OSO) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Osobot (OSO) - 0.00...249 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Osobot với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Osobot (OSO) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Osobot (OSO) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    Osobot đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-02-26 với tỷ giá €0.0000137. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Osobot trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Osobot trong Euro (EUR)?

    Giá của Osobot trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Osobot (OSO) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi Osobot sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Osobot bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Osobot (OSO) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Osobot (OSO) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.