Tiền tệ38112
Market Cap$ 2.29T-0.32%
Khối lượng 24h$ 37.33B-41.6%
Sự thống trịBTC56.08%+1.07%ETH9.51%+1.39%
Gas ETH0.12 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết OpenEden
Open report modal
Báo cáo vấn đề
OpenEden

OpenEdenEDEN/EUR Giá

Hạng: 701

832 Danh sách theo dõi

RWA

Giá EDEN

0.04298
4.77%
(-$ 0.002151)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.04298$ 0.04544

    Chuyển đổi EDEN sang EUR

    OpenEden (EDEN)EDEN

    Biểu Đồ Giá EDEN đến EUR

    -

    Thống Kê EDEN trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 16.51M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 42.98M

    Vốn hóa ATH

    $ 275.13M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.1016

    Cung Tối Đa

    EDEN 1,000,000,000

    Tổng Cung

    EDEN 1,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    EDEN 384.30M

    (38.4% của Nguồn cung tối đa)


    Mở khóa tiếp

    EDEN 14.11M

    (1.41% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 1.49

    30 thg 9, 2025


    Đáy mọi thời

    $ 0.02593

    30 thg 3, 2026


    Từ ATH

    97.1%

    Từ ATL

    65.7%

    Lịch sử giá OpenEden (EDEN) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của OpenEden (EDEN) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.0413 và thấp nhất € 0.0369.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    7 thg 7
    EUR 0.03756
    $ 0.04295
    -4.76%
    EUR -0.001876
    6 thg 7
    EUR 0.03938
    $ 0.04503
    -1.02%
    EUR -0.000407
    5 thg 7
    EUR 0.03979
    $ 0.04549
    +2.05%
    EUR 0.0007983
    4 thg 7
    EUR 0.03893
    $ 0.04451
    -2.27%
    EUR -0.0009036
    3 thg 7
    EUR 0.03985
    $ 0.04556
    +5.93%
    EUR 0.002232
    2 thg 7
    EUR 0.03761
    $ 0.043
    -0.12%
    EUR -0.00004654
    1 thg 7
    EUR 0.03773
    $ 0.04314
    -1.20%
    EUR -0.0004585

    Bảng chuyển đổi OpenEden / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ OpenEden (EDEN) sang EUR hiện là € 0.0376 cho 1 EDEN. Theo mức này, 10 EDEN ≈ € 0.376, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 2.66K EDEN, chưa bao gồm phí.

    EDEN sang EUR
    EUR sang EDEN
    1 EDEN=0.03759 EUR
    1 EUR=26.59 EDEN
    2 EDEN=0.07519 EUR
    2 EUR=53.19 EDEN
    5 EDEN=0.1879 EUR
    5 EUR=132.99 EDEN
    10 EDEN=0.3759 EUR
    10 EUR=265.98 EDEN
    25 EDEN=0.9399 EUR
    25 EUR=664.95 EDEN
    50 EDEN=1.87 EUR
    50 EUR=1,329 EDEN
    100 EDEN=3.75 EUR
    100 EUR=2,659 EDEN
    1000 EDEN=37.59 EUR
    1000 EUR=26,598 EDEN
    Cặp Fiat OpenEden Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của OpenEden (EDEN) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 OpenEden (EDEN) - 0.0376 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu OpenEden với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu OpenEden (EDEN) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà OpenEden (EDEN) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    OpenEden đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2025-09-30 với tỷ giá €1.31. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của OpenEden trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của OpenEden trong Euro (EUR)?

    Giá của OpenEden trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi OpenEden (EDEN) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi OpenEden sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng OpenEden bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của OpenEden (EDEN) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho OpenEden (EDEN) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.