Tiền tệ36684
Market Cap$ 2.60T-6.65%
Khối lượng 24h$ 64.96B-25.9%
Sự thống trịBTC56.37%-0.08%ETH9.84%-3.21%
Gas ETH2.41 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết OpenEden
Open report modalBáo cáo vấn đề
OpenEden

OpenEden Giá đến Euro € 0.0326 EDEN/EURGiá đến {fiatName} {price}

Hạng: 1120

Giá EDEN

0.0385
7.93%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.0385$ 0.0418

    Chuyển đổi EDEN sang Loading...

    OpenEden (EDEN)EDEN

    Biểu Đồ Giá EDEN đến EUR

    Thống Kê EDEN trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 7.08M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 38.51M

    Vốn hóa ATH

    $ 275.13M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.20

    Cung Tối Đa

    EDEN 1,000,000,000

    Tổng Cung

    EDEN 1,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    EDEN 183.87M

    (18.4% của Nguồn cung tối đa)


    Mở khóa tiếp

    EDEN 14.11M

    (1.41% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 1.50

    30 Sep 2025


    Đáy mọi thời

    $ 0.0387

    3 Feb 2026


    Từ ATH

    97.4%

    Từ ATL

    0.49%

    Lịch sử giá OpenEden (EDEN) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của OpenEden (EDEN) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.0473 và thấp nhất € 0.0328.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    3 tháng 02
    EUR 0.0328
    $ 0.0387
    -6.76%
    EUR -0.00238
    2 tháng 02
    EUR 0.0352
    $ 0.0416
    +2.62%
    EUR 0.000898
    1 tháng 02
    EUR 0.0343
    $ 0.0406
    -3.69%
    EUR -0.00131
    31 tháng 01
    EUR 0.0356
    $ 0.0421
    -11.9%
    EUR -0.00482
    30 tháng 01
    EUR 0.0405
    $ 0.0478
    -0.80%
    EUR -0.000326
    29 tháng 01
    EUR 0.0408
    $ 0.0482
    -6.38%
    EUR -0.00278
    28 tháng 01
    EUR 0.0438
    $ 0.0517
    -7.50%
    EUR -0.00355

    Bảng chuyển đổi OpenEden / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ OpenEden (EDEN) sang EUR hiện là € 0.0326 cho 1 EDEN. Theo mức này, 10 EDEN ≈ € 0.326, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 3.07K EDEN, chưa bao gồm phí.

    EDEN sang EUR
    EUR sang EDEN
    1 EDEN=0.0326 EUR
    1 EUR=30.68 EDEN
    2 EDEN=0.0652 EUR
    2 EUR=61.35 EDEN
    5 EDEN=0.163 EUR
    5 EUR=153.38 EDEN
    10 EDEN=0.326 EUR
    10 EUR=306.75 EDEN
    25 EDEN=0.815 EUR
    25 EUR=766.88 EDEN
    50 EDEN=1.63 EUR
    50 EUR=1,534 EDEN
    100 EDEN=3.26 EUR
    100 EUR=3,068 EDEN
    1000 EDEN=32.60 EUR
    1000 EUR=30,675 EDEN
    Cặp Fiat OpenEden Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của OpenEden (EDEN) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 OpenEden (EDEN) - 0.0326 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu OpenEden với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu OpenEden (EDEN) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà OpenEden (EDEN) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    OpenEden đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2025-09-30 với tỷ giá €1.27. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của OpenEden trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của OpenEden trong Euro (EUR)?

    Giá của OpenEden trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi OpenEden (EDEN) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi OpenEden sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng OpenEden bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của OpenEden (EDEN) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho OpenEden (EDEN) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.