Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.22T-2.95%
Khối lượng 24h$ 31.86B-23.4%
Sự thống trịBTC55.94%+0.77%ETH9.45%+0.84%
Gas ETH0.17 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Omnipair
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Omnipair

OmnipairOMFG/IDR Giá

Giá OMFG

0.1893
10.9%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.1893$ 0.2148

    Chuyển đổi OMFG sang IDR

    Omnipair (OMFG)OMFG

    Biểu Đồ Giá OMFG đến IDR

    Thống Kê OMFG trong IDR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 2.61M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 2.61M

    Vốn hóa ATH

    $ 22.37M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.0002245

    Tổng Cung

    OMFG 13,799,976

    Cung Lưu Hành

    OMFG 13.79M

    (100% của Tổng nguồn cung)

    ROI IDO

    69.1%

    1.69x

    Giá IDO

    $ 0.112

    28 thg 7, 2025

    Đỉnh mọi thời

    $ 1.86

    5 thg 10, 2025


    Đáy mọi thời

    $ 0.1228

    21 thg 4, 2026


    Từ ATH

    89.8%

    Từ ATL

    54.1%

    Lịch sử giá Omnipair (OMFG) so với IDR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Omnipair (OMFG) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 3.88K và thấp nhất Rp 3.42K.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    8 thg 7
    IDR 3,420
    $ 0.1893
    -1.10%
    IDR -38.06
    7 thg 7
    IDR 3,458
    $ 0.1914
    -9.49%
    IDR -362.72
    6 thg 7
    IDR 3,821
    $ 0.2115
    -0.22%
    IDR -8.36
    5 thg 7
    IDR 3,829
    $ 0.2119
    +1.79%
    IDR 67.21
    4 thg 7
    IDR 3,762
    $ 0.2082
    -2.42%
    IDR -93.24
    3 thg 7
    IDR 3,855
    $ 0.2134
    +0.87%
    IDR 33.24
    2 thg 7
    IDR 3,822
    $ 0.2115
    -0.26%
    IDR -9.89

    Bảng chuyển đổi Omnipair / IDR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Omnipair (OMFG) sang IDR hiện là Rp 3.42K cho 1 OMFG. Theo mức này, 10 OMFG ≈ Rp 34.21K, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0292 OMFG, chưa bao gồm phí.

    OMFG sang IDR
    IDR sang OMFG
    1 OMFG=3,420 IDR
    1 IDR=0.0002923 OMFG
    2 OMFG=6,841 IDR
    2 IDR=0.0005846 OMFG
    5 OMFG=17,103 IDR
    5 IDR=0.001461 OMFG
    10 OMFG=34,207 IDR
    10 IDR=0.002923 OMFG
    25 OMFG=85,517 IDR
    25 IDR=0.007308 OMFG
    50 OMFG=171,035 IDR
    50 IDR=0.01461 OMFG
    100 OMFG=342,071 IDR
    100 IDR=0.02923 OMFG
    1000 OMFG=3,420,712 IDR
    1000 IDR=0.2923 OMFG
    Cặp Fiat Omnipair Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Omnipair (OMFG) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Omnipair (OMFG) - 3,421 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Omnipair với Rp1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Omnipair (OMFG) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Omnipair (OMFG) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

    Omnipair đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2025-10-05 với tỷ giá Rp33,682. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Omnipair trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Omnipair trong Indonesian Rupiah (IDR)?

    Giá của Omnipair trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Omnipair (OMFG) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

    Để chuyển đổi Omnipair sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Omnipair bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Omnipair (OMFG) so với IDR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Omnipair (OMFG) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.