Tiền tệ38096
Market Cap$ 2.29T+1.72%
Khối lượng 24h$ 46.73B+142.3%
Sự thống trịBTC55.45%-0.45%ETH9.38%-1.31%
Gas ETH0.14 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Omni Network
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Omni Network

Omni NetworkOMNI/KRW Giá

2638 Danh sách theo dõi

Hạ tầng

Giá OMNI

0.5259
0.77%
(-$ 0.004077)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.5048$ 0.5469

Omni Network (OMNI) gần đây đã chuyển từ contract cũ sang contract mới và đổi thương hiệu thành Nomina (NOM). Để biết thêm thông tin, vui lòng xem thông báo chính thức: https://www.nomina.io/blog/omni-.... Trang token mới: Nomina (NOM): https://cryptorank.io/price/nomina.

Chuyển đổi OMNI sang KRW

Omni Network (OMNI)OMNI

Biểu Đồ Giá OMNI đến KRW

-

Thống Kê OMNI trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 7.02M

Fully diluted value

FDV

$ 52.59M

Vốn hóa ATH

$ 463.07M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.002574

Cung Tối Đa

OMNI 100,000,000

Tổng Cung

OMNI 100,000,000

Cung Lưu Hành

OMNI 13.35M

(13.4% của Nguồn cung tối đa)


Mở khóa tiếp

OMNI 7.98M

(7.99% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 44.56

17 thg 4, 2024


Đáy mọi thời

$ 0.3809

21 thg 6, 2026


Từ ATH

98.8%

Từ ATL

38.1%

Lịch sử giá Omni Network (OMNI) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Omni Network (OMNI) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 1.17K và thấp nhất ₩ 720.01.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
6 thg 7
KRW 802.33
$ 0.5249
-2.06%
KRW -16.91
5 thg 7
KRW 819.25
$ 0.5359
-4.85%
KRW -41.76
4 thg 7
KRW 861.01
$ 0.5633
+4.08%
KRW 33.77
3 thg 7
KRW 827.23
$ 0.5412
+6.00%
KRW 46.84
2 thg 7
KRW 780.39
$ 0.5105
-3.30%
KRW -26.64
1 thg 7
KRW 807.04
$ 0.5279
+0.94%
KRW 7.51
30 thg 6
KRW 789.28
$ 0.5163
-32.5%
KRW -379.91

Bảng chuyển đổi Omni Network / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ Omni Network (OMNI) sang KRW hiện là ₩ 803.86 cho 1 OMNI. Theo mức này, 10 OMNI ≈ ₩ 8.04K, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.124 OMNI, chưa bao gồm phí.

OMNI sang KRW
KRW sang OMNI
1 OMNI=803.85 KRW
1 KRW=0.001244 OMNI
2 OMNI=1,607 KRW
2 KRW=0.002488 OMNI
5 OMNI=4,019 KRW
5 KRW=0.00622 OMNI
10 OMNI=8,038 KRW
10 KRW=0.01244 OMNI
25 OMNI=20,096 KRW
25 KRW=0.0311 OMNI
50 OMNI=40,192 KRW
50 KRW=0.0622 OMNI
100 OMNI=80,385 KRW
100 KRW=0.1244 OMNI
1000 OMNI=803,858 KRW
1000 KRW=1.24 OMNI
Cặp Fiat Omni Network Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Omni Network (OMNI) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Omni Network (OMNI) - 803.86 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Omni Network với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Omni Network (OMNI) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Omni Network (OMNI) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

Omni Network đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2024-04-17 với tỷ giá ₩68,114. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Omni Network trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Omni Network trong South Korean Won (KRW)?

Giá của Omni Network trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Omni Network (OMNI) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi Omni Network sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Omni Network bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Omni Network (OMNI) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Omni Network (OMNI) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.