Tiếng Việt
Chi tiết Omni Network

OMNI









Báo cáo vấn đề

Omni NetworkOMNI/KRW Giá
2638 Danh sách theo dõi
Hạ tầng
Giá OMNI
0.5259
0.77%
(-$ 0.004077)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.5048$ 0.5469
Omni Network (OMNI) gần đây đã chuyển từ contract cũ sang contract mới và đổi thương hiệu thành Nomina (NOM). Để biết thêm thông tin, vui lòng xem thông báo chính thức: https://www.nomina.io/blog/omni-.... Trang token mới: Nomina (NOM): https://cryptorank.io/price/nomina.
Chuyển đổi OMNI sang KRW
OMNI₩KRW
Biểu Đồ Giá OMNI đến KRW
-
Thống Kê OMNI trong KRW
Lịch sử giá Omni Network (OMNI) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Omni Network (OMNI) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 1.17K và thấp nhất ₩ 720.01.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
6 thg 7
KRW 802.33
$ 0.5249
-2.06%
KRW -16.91
5 thg 7
KRW 819.25
$ 0.5359
-4.85%
KRW -41.76
4 thg 7
KRW 861.01
$ 0.5633
+4.08%
KRW 33.77
3 thg 7
KRW 827.23
$ 0.5412
+6.00%
KRW 46.84
2 thg 7
KRW 780.39
$ 0.5105
-3.30%
KRW -26.64
1 thg 7
KRW 807.04
$ 0.5279
+0.94%
KRW 7.51
30 thg 6
KRW 789.28
$ 0.5163
-32.5%
KRW -379.91
Bảng chuyển đổi Omni Network / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ Omni Network (OMNI) sang KRW hiện là ₩ 803.86 cho 1 OMNI. Theo mức này, 10 OMNI ≈ ₩ 8.04K, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.124 OMNI, chưa bao gồm phí.
OMNI sang KRW
KRW sang OMNI
1 OMNI=803.85 KRW
1 KRW=0.001244 OMNI
2 OMNI=1,607 KRW
2 KRW=0.002488 OMNI
5 OMNI=4,019 KRW
5 KRW=0.00622 OMNI
10 OMNI=8,038 KRW
10 KRW=0.01244 OMNI
25 OMNI=20,096 KRW
25 KRW=0.0311 OMNI
50 OMNI=40,192 KRW
50 KRW=0.0622 OMNI
100 OMNI=80,385 KRW
100 KRW=0.1244 OMNI
1000 OMNI=803,858 KRW
1000 KRW=1.24 OMNI
Cặp Fiat Omni Network Đang Xu Hướng

€
Omni Network đến EUR
1 OMNI tương đương € 0.460

₽
Omni Network đến RUB
1 OMNI tương đương ₽ 40.49

$
Omni Network đến USD
1 OMNI tương đương $ 0.526

CN¥
Omni Network đến CNY
1 OMNI tương đương CN¥ 3.57

₹
Omni Network đến INR
1 OMNI tương đương ₹ 50.14

Rp
Omni Network đến IDR
1 OMNI tương đương Rp 9.47K

£
Omni Network đến GBP
1 OMNI tương đương £ 0.393

¥
Omni Network đến JPY
1 OMNI tương đương ¥ 85.23

₫
Omni Network đến VND
1 OMNI tương đương ₫ 13.83K

CA$
Omni Network đến CAD
1 OMNI tương đương CA$ 0.747
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Omni Network với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Omni Network (OMNI) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Omni Network (OMNI) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
Omni Network đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2024-04-17 với tỷ giá ₩68,114. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Omni Network trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Omni Network trong South Korean Won (KRW)?
Giá của Omni Network trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Omni Network (OMNI) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Omni Network (OMNI) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.