Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.27T+1.46%
Khối lượng 24h$ 28.88B-12.8%
Sự thống trịBTC56.35%+0.19%ETH9.47%+1.12%
Gas ETH0.15 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Occidental Petroleum Tokenized Stock (Ondo)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Occidental Petroleum Tokenized Stock (Ondo)

Occidental Petroleum Tokenized Stock (Ondo)OXYon/KRW Giá

Hạng: 1559

Giá OXYon

53.00
0.06%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 52.49$ 53.07

Chuyển đổi OXYon sang KRW

Occidental Petroleum Tokenized Stock (Ondo) (OXYon)OXYon

Biểu Đồ Giá OXYon đến KRW

Thống Kê OXYon trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 686.09K

Fully diluted value

FDV

$ 686.14K

Vốn hóa ATH

$ 7.73M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

1.34

Tổng Cung

OXYon 12,944

Cung Lưu Hành

OXYon 12.94K

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 67.34

31 thg 3, 2026


Đáy mọi thời

$ 48.06

2 thg 7, 2026


Từ ATH

21.3%

Từ ATL

10.3%

Lịch sử giá Occidental Petroleum Tokenized Stock (Ondo) (OXYon) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Occidental Petroleum Tokenized Stock (Ondo) (OXYon) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 82.68K và thấp nhất ₩ 73.64K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
KRW 79,762
$ 52.99
+0.56%
KRW 446.30
9 thg 7
KRW 79,260
$ 52.66
-2.53%
KRW -2,053
8 thg 7
KRW 81,314
$ 54.02
+4.22%
KRW 3,293
7 thg 7
KRW 78,105
$ 51.89
+5.48%
KRW 4,059
6 thg 7
KRW 74,306
$ 49.37
+0.07%
KRW 54.44
5 thg 7
KRW 74,263
$ 49.34
-0.11%
KRW -78.77
4 thg 7
KRW 74,423
$ 49.44
+1.06%
KRW 778.97

Bảng chuyển đổi Occidental Petroleum Tokenized Stock (Ondo) / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ Occidental Petroleum Tokenized Stock (Ondo) (OXYon) sang KRW hiện là ₩ 79.78K cho 1 OXYon. Theo mức này, 10 OXYon ≈ ₩ 797.82K, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.00125 OXYon, chưa bao gồm phí.

OXYon sang KRW
KRW sang OXYon
1 OXYon=79,781 KRW
1 KRW=0.00001253 OXYon
2 OXYon=159,563 KRW
2 KRW=0.00002506 OXYon
5 OXYon=398,907 KRW
5 KRW=0.00006267 OXYon
10 OXYon=797,815 KRW
10 KRW=0.0001253 OXYon
25 OXYon=1,994,539 KRW
25 KRW=0.0003133 OXYon
50 OXYon=3,989,078 KRW
50 KRW=0.0006267 OXYon
100 OXYon=7,978,157 KRW
100 KRW=0.001253 OXYon
1000 OXYon=79,781,576 KRW
1000 KRW=0.01253 OXYon
Cặp Fiat Occidental Petroleum Tokenized Stock (Ondo) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Occidental Petroleum Tokenized Stock (Ondo) (OXYon) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Occidental Petroleum Tokenized Stock (Ondo) (OXYon) - 79,782 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Occidental Petroleum Tokenized Stock (Ondo) với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Occidental Petroleum Tokenized Stock (Ondo) (OXYon) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Occidental Petroleum Tokenized Stock (Ondo) (OXYon) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

Occidental Petroleum Tokenized Stock (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-03-31 với tỷ giá ₩101,361. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Occidental Petroleum Tokenized Stock (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Occidental Petroleum Tokenized Stock (Ondo) trong South Korean Won (KRW)?

Giá của Occidental Petroleum Tokenized Stock (Ondo) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Occidental Petroleum Tokenized Stock (Ondo) (OXYon) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi Occidental Petroleum Tokenized Stock (Ondo) sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Occidental Petroleum Tokenized Stock (Ondo) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Occidental Petroleum Tokenized Stock (Ondo) (OXYon) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Occidental Petroleum Tokenized Stock (Ondo) (OXYon) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.