Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.22T-3.05%
Khối lượng 24h$ 31.92B-23.2%
Sự thống trịBTC55.93%+0.78%ETH9.45%+0.75%
Gas ETH0.19 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Nosana
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Nosana

NosanaNOS/EUR Giá

Hạng: 511

Giá NOS

0.2844
7.53%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.2844$ 0.3081

    Chuyển đổi NOS sang EUR

    Nosana (NOS)NOS

    Biểu Đồ Giá NOS đến EUR

    Thống Kê NOS trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 28.44M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 28.44M

    Vốn hóa ATH

    $ 641.28M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.003427

    Cung Tối Đa

    NOS 100,000,000

    Tổng Cung

    NOS 100,000,000

    Cung Lưu Hành

    NOS 100.00M

    (100% của Nguồn cung tối đa)

    ROI IEO

    184.4%

    2.84x

    Giá IEO

    $ 0.1

    17 thg 1, 2022

    Đỉnh mọi thời

    $ 7.68

    7 thg 3, 2024


    Đáy mọi thời

    $ 0.01059

    19 thg 10, 2023


    Từ ATH

    96.3%

    Từ ATL

    2,585%

    Lịch sử giá Nosana (NOS) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Nosana (NOS) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.288 và thấp nhất € 0.239.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    8 thg 7
    EUR 0.2493
    $ 0.2844
    -4.28%
    EUR -0.01116
    7 thg 7
    EUR 0.2605
    $ 0.2971
    -5.26%
    EUR -0.01445
    6 thg 7
    EUR 0.2755
    $ 0.3142
    +3.85%
    EUR 0.01021
    5 thg 7
    EUR 0.2652
    $ 0.3024
    -1.35%
    EUR -0.003625
    4 thg 7
    EUR 0.2687
    $ 0.3064
    +1.96%
    EUR 0.005166
    3 thg 7
    EUR 0.2635
    $ 0.3005
    +3.36%
    EUR 0.008563
    2 thg 7
    EUR 0.2542
    $ 0.29
    +6.60%
    EUR 0.01574

    Bảng chuyển đổi Nosana / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Nosana (NOS) sang EUR hiện là € 0.249 cho 1 NOS. Theo mức này, 10 NOS ≈ € 2.49, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 400.99 NOS, chưa bao gồm phí.

    NOS sang EUR
    EUR sang NOS
    1 NOS=0.2493 EUR
    1 EUR=4.00 NOS
    2 NOS=0.4987 EUR
    2 EUR=8.01 NOS
    5 NOS=1.24 EUR
    5 EUR=20.04 NOS
    10 NOS=2.49 EUR
    10 EUR=40.09 NOS
    25 NOS=6.23 EUR
    25 EUR=100.24 NOS
    50 NOS=12.46 EUR
    50 EUR=200.49 NOS
    100 NOS=24.93 EUR
    100 EUR=400.99 NOS
    1000 NOS=249.38 EUR
    1000 EUR=4,009 NOS
    Cặp Fiat Nosana Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Nosana (NOS) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Nosana (NOS) - 0.249 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Nosana với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Nosana (NOS) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Nosana (NOS) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    Nosana đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2024-03-07 với tỷ giá €6.74. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Nosana trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Nosana trong Euro (EUR)?

    Giá của Nosana trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Nosana (NOS) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi Nosana sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Nosana bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Nosana (NOS) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Nosana (NOS) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.