Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.22T-1.14%
Khối lượng 24h$ 36.73B-2.18%
Sự thống trịBTC55.97%-0.17%ETH9.40%-0.30%
Gas ETH0.11 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Non-Playable Coin
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Non-Playable Coin

Non-Playable CoinNPC/IDR Giá

Hạng: 356

Giá NPC

0.005894
6.67%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.005894$ 0.006324

    Chuyển đổi NPC sang IDR

    Non-Playable Coin (NPC)NPC

    Biểu Đồ Giá NPC đến IDR

    Thống Kê NPC trong IDR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 47.45M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 47.45M

    Vốn hóa ATH

    $ 534.37M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.07858

    Cung Tối Đa

    NPC 8,050,126,520

    Tổng Cung

    NPC 8,050,126,520

    Cung Lưu Hành

    NPC 8.05B

    (100% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.06638

    18 thg 11, 2024


    Đáy mọi thời

    $ 0.000733

    28 thg 2, 2024


    Từ ATH

    91.1%

    Từ ATL

    704.2%

    Lịch sử giá Non-Playable Coin (NPC) so với IDR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Non-Playable Coin (NPC) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 124.86 và thấp nhất Rp 83.97.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    9 thg 7
    IDR 106.41
    $ 0.005893
    -1.72%
    IDR -1.86
    8 thg 7
    IDR 108.23
    $ 0.005993
    -6.78%
    IDR -7.86
    7 thg 7
    IDR 116.12
    $ 0.00643
    +3.03%
    IDR 3.41
    6 thg 7
    IDR 112.70
    $ 0.006241
    +1.31%
    IDR 1.45
    5 thg 7
    IDR 111.27
    $ 0.006162
    +7.86%
    IDR 8.10
    4 thg 7
    IDR 102.02
    $ 0.00565
    +6.75%
    IDR 6.45
    3 thg 7
    IDR 95.57
    $ 0.005292
    +13.1%
    IDR 11.04

    Bảng chuyển đổi Non-Playable Coin / IDR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Non-Playable Coin (NPC) sang IDR hiện là Rp 106.45 cho 1 NPC. Theo mức này, 10 NPC ≈ Rp 1.06K, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.939 NPC, chưa bao gồm phí.

    NPC sang IDR
    IDR sang NPC
    1 NPC=106.44 IDR
    1 IDR=0.009394 NPC
    2 NPC=212.89 IDR
    2 IDR=0.01878 NPC
    5 NPC=532.22 IDR
    5 IDR=0.04697 NPC
    10 NPC=1,064 IDR
    10 IDR=0.09394 NPC
    25 NPC=2,661 IDR
    25 IDR=0.2348 NPC
    50 NPC=5,322 IDR
    50 IDR=0.4697 NPC
    100 NPC=10,644 IDR
    100 IDR=0.9394 NPC
    1000 NPC=106,445 IDR
    1000 IDR=9.39 NPC
    Cặp Fiat Non-Playable Coin Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Non-Playable Coin (NPC) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Non-Playable Coin (NPC) - 106.45 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Non-Playable Coin với Rp1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Non-Playable Coin (NPC) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Non-Playable Coin (NPC) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

    Non-Playable Coin đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2024-11-18 với tỷ giá Rp1,199. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Non-Playable Coin trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Non-Playable Coin trong Indonesian Rupiah (IDR)?

    Giá của Non-Playable Coin trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Non-Playable Coin (NPC) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

    Để chuyển đổi Non-Playable Coin sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Non-Playable Coin bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Non-Playable Coin (NPC) so với IDR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Non-Playable Coin (NPC) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.