Tiền tệ38097
Market Cap$ 2.26T+0.59%
Khối lượng 24h$ 21.56B+11.8%
Sự thống trịBTC55.66%-0.31%ETH9.39%-0.48%
Gas ETH0.14 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Nomina
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Nomina

NominaNOM/EUR Giá

Hạng: 1099

223 Danh sách theo dõi

DeFi

Giá NOM

0.00165
10.2%
(-$ 0.0001869)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.001647$ 0.001876

Omni Network (OMNI) gần đây đã chuyển từ contract cũ sang contract mới và đổi thương hiệu thành Nomina (NOM). Để biết thêm thông tin, vui lòng kiểm tra thông báo chính thức: https://www.nomina.io/blog/omni-.... Trang token Omni Network (OMNI): https://cryptorank.io/price/omni....

Chuyển đổi NOM sang Loading...

Nomina (NOM)NOM

Biểu Đồ Giá NOM đến EUR

-

Thống Kê NOM trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 4.78M

Fully diluted value

FDV

$ 12.37M

Vốn hóa ATH

$ 138.39M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

1.64

Cung Tối Đa

NOM 7,500,000,000

Tổng Cung

NOM 7,500,000,000

Cung Lưu Hành

NOM 2.90B

(38.7% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.04772

1 thg 10, 2025


Đáy mọi thời

$ 0.001307

1 thg 7, 2026


Từ ATH

96.5%

Từ ATL

26.2%

Lịch sử giá Nomina (NOM) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Nomina (NOM) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00214 và thấp nhất € 0.00115.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
6 thg 7
EUR 0.001448
$ 0.001654
-4.11%
EUR -0.00006204
5 thg 7
EUR 0.001512
$ 0.001726
-9.98%
EUR -0.0001676
4 thg 7
EUR 0.001658
$ 0.001894
-14.7%
EUR -0.0002852
3 thg 7
EUR 0.001945
$ 0.002221
+27.9%
EUR 0.0004237
2 thg 7
EUR 0.001519
$ 0.001735
-10.7%
EUR -0.000183
1 thg 7
EUR 0.001677
$ 0.001915
+43.7%
EUR 0.0005096
30 thg 6
EUR 0.001167
$ 0.001333
-2.91%
EUR -0.00003494

Bảng chuyển đổi Nomina / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ Nomina (NOM) sang EUR hiện là € 0.00144 cho 1 NOM. Theo mức này, 10 NOM ≈ € 0.0144, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 69.21K NOM, chưa bao gồm phí.

NOM sang EUR
EUR sang NOM
1 NOM=0.001444 EUR
1 EUR=692.05 NOM
2 NOM=0.002889 EUR
2 EUR=1,384 NOM
5 NOM=0.007224 EUR
5 EUR=3,460 NOM
10 NOM=0.01444 EUR
10 EUR=6,920 NOM
25 NOM=0.03612 EUR
25 EUR=17,301 NOM
50 NOM=0.07224 EUR
50 EUR=34,602 NOM
100 NOM=0.1444 EUR
100 EUR=69,205 NOM
1000 NOM=1.44 EUR
1000 EUR=692,052 NOM
Cặp Fiat Nomina Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Nomina (NOM) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Nomina (NOM) - 0.00144 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Nomina với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Nomina (NOM) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Nomina (NOM) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

Nomina đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2025-10-01 với tỷ giá €0.0418. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Nomina trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Nomina trong Euro (EUR)?

Giá của Nomina trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Nomina (NOM) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi Nomina sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Nomina bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Nomina (NOM) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Nomina (NOM) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.