Tiếng Việt
Chi tiết Nomina

NOM









Báo cáo vấn đề

NominaNOM/EUR Giá
Hạng: 1099
223 Danh sách theo dõi
DeFi
Giá NOM
0.00165
10.2%
(-$ 0.0001869)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.001647$ 0.001876
Omni Network (OMNI) gần đây đã chuyển từ contract cũ sang contract mới và đổi thương hiệu thành Nomina (NOM). Để biết thêm thông tin, vui lòng kiểm tra thông báo chính thức: https://www.nomina.io/blog/omni-.... Trang token Omni Network (OMNI): https://cryptorank.io/price/omni....
Chuyển đổi NOM sang
NOMBiểu Đồ Giá NOM đến EUR
-
Thống Kê NOM trong EUR
Lịch sử giá Nomina (NOM) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Nomina (NOM) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00214 và thấp nhất € 0.00115.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
6 thg 7
EUR 0.001448
$ 0.001654
-4.11%
EUR -0.00006204
5 thg 7
EUR 0.001512
$ 0.001726
-9.98%
EUR -0.0001676
4 thg 7
EUR 0.001658
$ 0.001894
-14.7%
EUR -0.0002852
3 thg 7
EUR 0.001945
$ 0.002221
+27.9%
EUR 0.0004237
2 thg 7
EUR 0.001519
$ 0.001735
-10.7%
EUR -0.000183
1 thg 7
EUR 0.001677
$ 0.001915
+43.7%
EUR 0.0005096
30 thg 6
EUR 0.001167
$ 0.001333
-2.91%
EUR -0.00003494
Bảng chuyển đổi Nomina / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Nomina (NOM) sang EUR hiện là € 0.00144 cho 1 NOM. Theo mức này, 10 NOM ≈ € 0.0144, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 69.21K NOM, chưa bao gồm phí.
NOM sang EUR
EUR sang NOM
1 NOM=0.001444 EUR
1 EUR=692.05 NOM
2 NOM=0.002889 EUR
2 EUR=1,384 NOM
5 NOM=0.007224 EUR
5 EUR=3,460 NOM
10 NOM=0.01444 EUR
10 EUR=6,920 NOM
25 NOM=0.03612 EUR
25 EUR=17,301 NOM
50 NOM=0.07224 EUR
50 EUR=34,602 NOM
100 NOM=0.1444 EUR
100 EUR=69,205 NOM
1000 NOM=1.44 EUR
1000 EUR=692,052 NOM
Cặp Fiat Nomina Đang Xu Hướng

$
Nomina đến USD
1 NOM tương đương $ 0.00165

₽
Nomina đến RUB
1 NOM tương đương ₽ 0.128

₩
Nomina đến KRW
1 NOM tương đương ₩ 2.53

CN¥
Nomina đến CNY
1 NOM tương đương CN¥ 0.0112

₹
Nomina đến INR
1 NOM tương đương ₹ 0.157

Rp
Nomina đến IDR
1 NOM tương đương Rp 29.70

£
Nomina đến GBP
1 NOM tương đương £ 0.00124

¥
Nomina đến JPY
1 NOM tương đương ¥ 0.268

₫
Nomina đến VND
1 NOM tương đương ₫ 43.40

CA$
Nomina đến CAD
1 NOM tương đương CA$ 0.00235
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Nomina với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Nomina (NOM) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Nomina (NOM) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Nomina đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2025-10-01 với tỷ giá €0.0418. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Nomina trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Nomina trong Euro (EUR)?
Giá của Nomina trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Nomina (NOM) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Nomina (NOM) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.