Tiền tệ38096
Market Cap$ 2.29T+0.68%
Khối lượng 24h$ 63.37B-0.85%
Sự thống trịBTC55.51%-0.56%ETH9.38%-0.63%
Gas ETH0.09 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Nolus
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Nolus

NolusNLS/KRW Giá

Hạng: 1309

344 Danh sách theo dõi

DeFi

Giá NLS

0.002699
10%
(-$ 0.0003002)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.002699$ 0.003

    Chuyển đổi NLS sang KRW

    Nolus (NLS)NLS

    Biểu Đồ Giá NLS đến KRW

    -

    Thống Kê NLS trong KRW

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 2.37M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 2.48M

    Vốn hóa ATH

    $ 19.39M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.02283

    Cung Tối Đa

    NLS 1,000,000,000

    Tổng Cung

    NLS 920,322,723

    Cung Lưu Hành

    NLS 879.47M

    (87.9% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.1044

    16 thg 2, 2024


    Đáy mọi thời

    $ 0.002529

    25 thg 1, 2026


    Từ ATH

    97.4%

    Từ ATL

    6.76%

    Lịch sử giá Nolus (NLS) so với KRW trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Nolus (NLS) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 4.98 và thấp nhất ₩ 4.13.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    7 thg 7
    KRW 4.13
    $ 0.002701
    -1.68%
    KRW -0.07061
    6 thg 7
    KRW 4.19
    $ 0.002745
    -8.50%
    KRW -0.39
    5 thg 7
    KRW 4.58
    $ 0.002999
    -1.07%
    KRW -0.04941
    4 thg 7
    KRW 4.63
    $ 0.003033
    -0.31%
    KRW -0.01452
    3 thg 7
    KRW 4.64
    $ 0.003036
    -1.67%
    KRW -0.07886
    2 thg 7
    KRW 4.72
    $ 0.003088
    -2.43%
    KRW -0.1177
    1 thg 7
    KRW 4.83
    $ 0.003162
    -2.72%
    KRW -0.1353

    Bảng chuyển đổi Nolus / KRW

    Tỷ giá chuyển đổi từ Nolus (NLS) sang KRW hiện là ₩ 4.13 cho 1 NLS. Theo mức này, 10 NLS ≈ ₩ 41.29, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 24.22 NLS, chưa bao gồm phí.

    NLS sang KRW
    KRW sang NLS
    1 NLS=4.12 KRW
    1 KRW=0.2422 NLS
    2 NLS=8.25 KRW
    2 KRW=0.4844 NLS
    5 NLS=20.64 KRW
    5 KRW=1.21 NLS
    10 NLS=41.28 KRW
    10 KRW=2.42 NLS
    25 NLS=103.21 KRW
    25 KRW=6.05 NLS
    50 NLS=206.43 KRW
    50 KRW=12.11 NLS
    100 NLS=412.87 KRW
    100 KRW=24.22 NLS
    1000 NLS=4,128 KRW
    1000 KRW=242.20 NLS
    Cặp Fiat Nolus Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Nolus (NLS) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Nolus (NLS) - 4.13 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Nolus với ₩1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Nolus (NLS) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Nolus (NLS) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

    Nolus đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2024-02-16 với tỷ giá ₩159.76. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Nolus trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Nolus trong South Korean Won (KRW)?

    Giá của Nolus trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Nolus (NLS) sang South Korean Won (KRW)?

    Để chuyển đổi Nolus sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Nolus bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Nolus (NLS) so với KRW không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Nolus (NLS) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.