Tiền tệ38097
Market Cap$ 2.26T+0.64%
Khối lượng 24h$ 21.02B+8.98%
Sự thống trịBTC55.66%-0.34%ETH9.44%-0.07%
Gas ETH0.13 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Noice
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Noice

Noicenoice/INR Giá

Hạng: 1540

109 Danh sách theo dõi

Xã hội

Giá noice

0.0000147
6.58%
(-$ 0.00…1035)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.0000147$ 0.00001602

    Chuyển đổi noice sang Loading...

    Noice (noice)noice

    Biểu Đồ Giá noice đến INR

    -

    Thống Kê noice trong INR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 853.65K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 1.47M

    Vốn hóa ATH

    $ 34.37M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.09375

    Cung Tối Đa

    noice 100,000,000,000

    Tổng Cung

    noice 100,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    noice 58.04B

    (58% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.0005921

    26 thg 10, 2025


    Đáy mọi thời

    $ 0.00001302

    9 thg 6, 2026


    Từ ATH

    97.5%

    Từ ATL

    12.9%

    Lịch sử giá Noice (noice) so với INR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Noice (noice) so với INR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₹ 0.00168 và thấp nhất ₹ 0.00141.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    6 thg 7
    INR 0.001414
    $ 0.00001482
    -3.63%
    INR -0.00005332
    5 thg 7
    INR 0.001467
    $ 0.00001538
    -7.67%
    INR -0.0001218
    4 thg 7
    INR 0.001582
    $ 0.00001659
    -1.38%
    INR -0.00002213
    3 thg 7
    INR 0.001604
    $ 0.00001682
    +2.93%
    INR 0.00004575
    2 thg 7
    INR 0.001544
    $ 0.00001619
    +1.17%
    INR 0.00001785
    1 thg 7
    INR 0.001526
    $ 0.000016
    +2.90%
    INR 0.00004308
    30 thg 6
    INR 0.001483
    $ 0.00001555
    -4.54%
    INR -0.00007062

    Bảng chuyển đổi Noice / INR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Noice (noice) sang INR hiện là ₹ 0.0014 cho 1 noice. Theo mức này, 10 noice ≈ ₹ 0.014, và 100.00 INR có thể đổi được khoảng 71.30K noice, chưa bao gồm phí.

    noice sang INR
    INR sang noice
    1 noice=0.001402 INR
    1 INR=713.01 noice
    2 noice=0.002805 INR
    2 INR=1,426 noice
    5 noice=0.007012 INR
    5 INR=3,565 noice
    10 noice=0.01402 INR
    10 INR=7,130 noice
    25 noice=0.03506 INR
    25 INR=17,825 noice
    50 noice=0.07012 INR
    50 INR=35,650 noice
    100 noice=0.1402 INR
    100 INR=71,301 noice
    1000 noice=1.40 INR
    1000 INR=713,010 noice
    Cặp Fiat Noice Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Noice (noice) trong Indian Rupee (INR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Noice (noice) - 0.0014 Indian Rupee (INR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Noice với ₹1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Noice (noice) với ₹1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Noice (noice) từng đạt được trong INR là bao nhiêu?

    Noice đã đạt giá cao nhất trong Indian Rupee (INR) vào 2025-10-26 với tỷ giá ₹0.0565. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Noice trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Noice trong Indian Rupee (INR)?

    Giá của Noice trong Indian Rupee có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Noice (noice) sang Indian Rupee (INR)?

    Để chuyển đổi Noice sang Indian Rupee, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Noice bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indian Rupee.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Noice (noice) so với INR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Noice (noice) so với Indian Rupee (INR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.