Tiền tệ38311
Market Cap$ 2.25T-2.29%
Khối lượng 24h$ 27.68B+4.29%
Sự thống trịBTC56.49%-0.05%ETH10.10%-1.29%
Gas ETH0.09 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Nexa
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Nexa

NexaNEXA/IDR Giá

Giá NEXA

0.00…4232
1.59%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.00…4232$ 0.00…4306

    Chuyển đổi NEXA sang IDR

    Nexa (NEXA)NEXA

    Biểu Đồ Giá NEXA đến IDR

    Thống Kê NEXA trong IDR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 4.57M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 4.57M

    Vốn hóa ATH

    $ 104.75M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.001554

    Cung Tối Đa

    NEXA 21,000,000,000,000

    Tổng Cung

    NEXA 10,813,290,000,000

    Cung Lưu Hành

    NEXA 10.81T

    (51.5% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.00004351

    2 thg 4, 2023


    Đáy mọi thời

    $ 0.00…3747

    2 thg 7, 2026


    Từ ATH

    99%

    Từ ATL

    12.9%

    Lịch sử giá Nexa (NEXA) so với IDR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Nexa (NEXA) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 0.00809 và thấp nhất Rp 0.00764.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    28 thg 7
    IDR 0.007641
    $ 0.00…4228
    -0.97%
    IDR -0.00007503
    27 thg 7
    IDR 0.007727
    $ 0.00…4276
    -0.83%
    IDR -0.00006482
    26 thg 7
    IDR 0.007796
    $ 0.00…4314
    -0.29%
    IDR -0.00002253
    25 thg 7
    IDR 0.007819
    $ 0.00…4326
    +1.24%
    IDR 0.00009614
    24 thg 7
    IDR 0.007723
    $ 0.00…4273
    -2.81%
    IDR -0.000223
    23 thg 7
    IDR 0.007946
    $ 0.00…4397
    -0.95%
    IDR -0.00007646
    22 thg 7
    IDR 0.008022
    $ 0.00…4439
    -0.81%
    IDR -0.00006529

    Bảng chuyển đổi Nexa / IDR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Nexa (NEXA) sang IDR hiện là Rp 0.00765 cho 1 NEXA. Theo mức này, 10 NEXA ≈ Rp 0.0765, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 13.08K NEXA, chưa bao gồm phí.

    NEXA sang IDR
    IDR sang NEXA
    1 NEXA=0.007648 IDR
    1 IDR=130.75 NEXA
    2 NEXA=0.01529 IDR
    2 IDR=261.50 NEXA
    5 NEXA=0.03824 IDR
    5 IDR=653.75 NEXA
    10 NEXA=0.07648 IDR
    10 IDR=1,307 NEXA
    25 NEXA=0.1912 IDR
    25 IDR=3,268 NEXA
    50 NEXA=0.3824 IDR
    50 IDR=6,537 NEXA
    100 NEXA=0.7648 IDR
    100 IDR=13,075 NEXA
    1000 NEXA=7.64 IDR
    1000 IDR=130,751 NEXA
    Cặp Fiat Nexa Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Nexa (NEXA) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Nexa (NEXA) - 0.00765 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Nexa với Rp1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Nexa (NEXA) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Nexa (NEXA) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

    Nexa đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2023-04-02 với tỷ giá Rp0.786. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Nexa trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Nexa trong Indonesian Rupiah (IDR)?

    Giá của Nexa trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Nexa (NEXA) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

    Để chuyển đổi Nexa sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Nexa bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Nexa (NEXA) so với IDR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Nexa (NEXA) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.