Tiền tệ37809
Market Cap$ 2.58T-1.36%
Khối lượng 24h$ 36.88B+3.65%
Sự thống trịBTC57.38%-0.60%ETH9.39%-1.20%
Gas ETH0.16 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Newmont Tokenized Stock (Ondo)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Newmont Tokenized Stock (Ondo)

Newmont Tokenized Stock (Ondo) NEMon/EUR Giá

Hạng: 2020

Giá NEMon

106.30
4.56%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 106.30$ 111.38

    Chuyển đổi NEMon sang Loading...

    Newmont Tokenized Stock (Ondo) (NEMon)NEMon

    Biểu Đồ Giá NEMon đến EUR

    Thống Kê NEMon trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 212.60

    Fully diluted value

    FDV

    $ 212.60

    Vốn hóa ATH

    $ 250.23


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    3.05K

    Tổng Cung

    NEMon 2.00

    Cung Lưu Hành

    NEMon 2.00

    (100% của Tổng nguồn cung)

    Đỉnh mọi thời

    $ 125.11

    12 thg 4, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 99.97

    30 thg 3, 2026


    Từ ATH

    15%

    Từ ATL

    6.33%

    Lịch sử giá Newmont Tokenized Stock (Ondo) (NEMon) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Newmont Tokenized Stock (Ondo) (NEMon) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 96.85 và thấp nhất € 91.51.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    28 thg 5
    EUR 91.63
    $ 106.49
    -1.56%
    EUR -1.45
    27 thg 5
    EUR 93.09
    $ 108.18
    -2.47%
    EUR -2.35
    26 thg 5
    EUR 95.43
    $ 110.90
    -1.15%
    EUR -1.11
    25 thg 5
    EUR 93.08
    $ 108.17
    +0.14%
    EUR 0.131
    24 thg 5
    EUR 92.92
    $ 107.98
    -0.16%
    EUR -0.1521
    23 thg 5
    EUR 92.97
    $ 108.04
    -0.31%
    EUR -0.2846
    22 thg 5
    EUR 93.26
    $ 108.38
    +0.01%
    EUR 0.007856

    Bảng chuyển đổi Newmont Tokenized Stock (Ondo) / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Newmont Tokenized Stock (Ondo) (NEMon) sang EUR hiện là € 91.47 cho 1 NEMon. Theo mức này, 10 NEMon ≈ € 914.74, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 1.09 NEMon, chưa bao gồm phí.

    NEMon sang EUR
    EUR sang NEMon
    1 NEMon=91.47 EUR
    1 EUR=0.01093 NEMon
    2 NEMon=182.94 EUR
    2 EUR=0.02186 NEMon
    5 NEMon=457.37 EUR
    5 EUR=0.05466 NEMon
    10 NEMon=914.74 EUR
    10 EUR=0.1093 NEMon
    25 NEMon=2,286 EUR
    25 EUR=0.2733 NEMon
    50 NEMon=4,573 EUR
    50 EUR=0.5466 NEMon
    100 NEMon=9,147 EUR
    100 EUR=1.09 NEMon
    1000 NEMon=91,474 EUR
    1000 EUR=10.93 NEMon
    Cặp Fiat Newmont Tokenized Stock (Ondo) Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Newmont Tokenized Stock (Ondo) (NEMon) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Newmont Tokenized Stock (Ondo) (NEMon) - 91.47 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Newmont Tokenized Stock (Ondo) với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Newmont Tokenized Stock (Ondo) (NEMon) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Newmont Tokenized Stock (Ondo) (NEMon) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    Newmont Tokenized Stock (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-04-12 với tỷ giá €107.66. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Newmont Tokenized Stock (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Newmont Tokenized Stock (Ondo) trong Euro (EUR)?

    Giá của Newmont Tokenized Stock (Ondo) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Newmont Tokenized Stock (Ondo) (NEMon) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi Newmont Tokenized Stock (Ondo) sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Newmont Tokenized Stock (Ondo) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Newmont Tokenized Stock (Ondo) (NEMon) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Newmont Tokenized Stock (Ondo) (NEMon) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.