Tiền tệ38326
Market Cap$ 2.24T-2.09%
Khối lượng 24h$ 26.86B+17.2%
Sự thống trịBTC56.32%-0.65%ETH10.04%-0.63%
Gas ETH1.74 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết Nesa
Nesa

NesaNES/EUR Giá

Hạng: 505

Giá NES

0.2083
3.47%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.2083$ 0.2185

    Chuyển đổi NES sang EUR

    Nesa (NES)NES

    Biểu Đồ Giá NES đến EUR

    Thống Kê NES trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 29.48M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 208.36M

    Vốn hóa ATH

    $ 44.61M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.1524

    Tổng Cung

    NES 1,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    NES 141.50M

    (14.2% của Tổng nguồn cung)


    Mở khóa tiếp

    Độc quyền

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.3153

    24 thg 6, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 0.1624

    30 thg 6, 2026


    Từ ATH

    33.9%

    Từ ATL

    28.2%

    Lịch sử giá Nesa (NES) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Nesa (NES) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.221 và thấp nhất € 0.181.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    31 thg 7
    EUR 0.181
    $ 0.2085
    -2.95%
    EUR -0.005499
    30 thg 7
    EUR 0.1868
    $ 0.2151
    -2.33%
    EUR -0.004449
    29 thg 7
    EUR 0.1912
    $ 0.2202
    +1.38%
    EUR 0.002602
    28 thg 7
    EUR 0.1886
    $ 0.2172
    -3.57%
    EUR -0.006983
    27 thg 7
    EUR 0.1956
    $ 0.2253
    -7.05%
    EUR -0.01483
    26 thg 7
    EUR 0.2106
    $ 0.2425
    -0.13%
    EUR -0.0002649
    25 thg 7
    EUR 0.2107
    $ 0.2427
    -4.22%
    EUR -0.009289

    Bảng chuyển đổi Nesa / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Nesa (NES) sang EUR hiện là € 0.181 cho 1 NES. Theo mức này, 10 NES ≈ € 1.81, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 552.74 NES, chưa bao gồm phí.

    NES sang EUR
    EUR sang NES
    1 NES=0.1809 EUR
    1 EUR=5.52 NES
    2 NES=0.3618 EUR
    2 EUR=11.05 NES
    5 NES=0.9045 EUR
    5 EUR=27.63 NES
    10 NES=1.80 EUR
    10 EUR=55.27 NES
    25 NES=4.52 EUR
    25 EUR=138.18 NES
    50 NES=9.04 EUR
    50 EUR=276.37 NES
    100 NES=18.09 EUR
    100 EUR=552.74 NES
    1000 NES=180.91 EUR
    1000 EUR=5,527 NES
    Cặp Fiat Nesa Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Nesa (NES) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Nesa (NES) - 0.181 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Nesa với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Nesa (NES) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Nesa (NES) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    Nesa đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-06-24 với tỷ giá €0.274. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Nesa trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Nesa trong Euro (EUR)?

    Giá của Nesa trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Nesa (NES) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi Nesa sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Nesa bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Nesa (NES) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Nesa (NES) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.