Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.25T+0.08%
Khối lượng 24h$ 19.69B-2.57%
Sự thống trịBTC55.86%+0.39%ETH9.45%+0.49%
Gas ETH0.09 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết NERO Chain
Open report modal
Báo cáo vấn đề
NERO Chain

NERO ChainNERO/JPY Giá

37 Danh sách theo dõi

Blockchain

Giá NERO

0.001352
0.11%
(-$ 0.00…1482)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.001352$ 0.001387

    Chuyển đổi NERO sang Loading...

    NERO Chain (NERO)NERO

    Biểu Đồ Giá NERO đến JPY

    -

    Thống Kê NERO trong JPY

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 327.23K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 13.52M

    Vốn hóa ATH

    $ 5.43M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.1112

    Cung Tối Đa

    NERO 10,000,000,000

    Tổng Cung

    NERO 10,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    NERO 242.00M

    (2.42% của Nguồn cung tối đa)


    Mở khóa tiếp

    NERO 52.23M

    (0.52% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.02382

    28 thg 7, 2025


    Đáy mọi thời

    $ 0.001326

    27 thg 6, 2026


    Từ ATH

    94.3%

    Từ ATL

    1.91%

    Lịch sử giá NERO Chain (NERO) so với JPY trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của NERO Chain (NERO) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 0.227 và thấp nhất ¥ 0.217.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    5 thg 7
    JPY 0.22
    $ 0.001363
    -1.06%
    JPY -0.002367
    4 thg 7
    JPY 0.2223
    $ 0.001378
    +1.30%
    JPY 0.002843
    3 thg 7
    JPY 0.2196
    $ 0.001361
    +0.30%
    JPY 0.0006601
    2 thg 7
    JPY 0.2189
    $ 0.001356
    -0.36%
    JPY -0.0007976
    1 thg 7
    JPY 0.2197
    $ 0.001361
    -1.32%
    JPY -0.002933
    30 thg 6
    JPY 0.2226
    $ 0.001379
    +0.24%
    JPY 0.0005289
    29 thg 6
    JPY 0.2221
    $ 0.001376
    -1.73%
    JPY -0.0039

    Bảng chuyển đổi NERO Chain / JPY

    Tỷ giá chuyển đổi từ NERO Chain (NERO) sang JPY hiện là ¥ 0.218 cho 1 NERO. Theo mức này, 10 NERO ≈ ¥ 2.18, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 458.30 NERO, chưa bao gồm phí.

    NERO sang JPY
    JPY sang NERO
    1 NERO=0.2181 JPY
    1 JPY=4.58 NERO
    2 NERO=0.4363 JPY
    2 JPY=9.16 NERO
    5 NERO=1.09 JPY
    5 JPY=22.91 NERO
    10 NERO=2.18 JPY
    10 JPY=45.83 NERO
    25 NERO=5.45 JPY
    25 JPY=114.57 NERO
    50 NERO=10.90 JPY
    50 JPY=229.15 NERO
    100 NERO=21.81 JPY
    100 JPY=458.30 NERO
    1000 NERO=218.19 JPY
    1000 JPY=4,583 NERO
    Cặp Fiat NERO Chain Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của NERO Chain (NERO) trong Japanese Yen (JPY) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 NERO Chain (NERO) - 0.218 Japanese Yen (JPY). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu NERO Chain với ¥1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu NERO Chain (NERO) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà NERO Chain (NERO) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?

    NERO Chain đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2025-07-28 với tỷ giá ¥3.84. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của NERO Chain trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của NERO Chain trong Japanese Yen (JPY)?

    Giá của NERO Chain trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi NERO Chain (NERO) sang Japanese Yen (JPY)?

    Để chuyển đổi NERO Chain sang Japanese Yen, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng NERO Chain bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Japanese Yen.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của NERO Chain (NERO) so với JPY không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho NERO Chain (NERO) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.