Tiền tệ38448
Market Cap$ 2.26T-0.99%
Khối lượng 24h$ 22.26B-0.33%
Sự thống trịBTC56.58%-0.39%ETH9.97%-0.98%
Gas ETH0.05 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết Neiro
Neiro

NeiroNEIRO/KRW Giá

Hạng: 515

Giá NEIRO

0.0993
4.09%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.00007012$ 0.00007398

    Chuyển đổi NEIRO sang KRW

    Neiro (NEIRO)NEIRO

    Biểu Đồ Giá NEIRO đến KRW

    Thống Kê NEIRO trong KRW

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 29.49M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 29.49M

    Vốn hóa ATH

    $ 1.27B


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.188

    Cung Tối Đa

    NEIRO 420,690,000,000

    Tổng Cung

    NEIRO 420,690,000,000

    Cung Lưu Hành

    NEIRO 420.69B

    (100% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.003023

    12 thg 11, 2024


    Đáy mọi thời

    $ 0.00…2546

    13 thg 8, 2024


    Từ ATH

    97.7%

    Từ ATL

    2,654%

    Lịch sử giá Neiro (NEIRO) so với KRW trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Neiro (NEIRO) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 0.110 và thấp nhất ₩ 0.0866.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    11 thg 8
    KRW 0.09988
    $ 0.00007056
    -3.68%
    KRW -0.003818
    10 thg 8
    KRW 0.1039
    $ 0.00007343
    -3.99%
    KRW -0.004317
    9 thg 8
    KRW 0.1084
    $ 0.0000766
    +16.6%
    KRW 0.01543
    8 thg 8
    KRW 0.09297
    $ 0.00006568
    +6.67%
    KRW 0.005814
    7 thg 8
    KRW 0.08716
    $ 0.00006157
    -1.13%
    KRW -0.000998
    6 thg 8
    KRW 0.08806
    $ 0.00006221
    -3.58%
    KRW -0.003273
    5 thg 8
    KRW 0.09113
    $ 0.00006438
    +3.17%
    KRW 0.002799

    Bảng chuyển đổi Neiro / KRW

    Tỷ giá chuyển đổi từ Neiro (NEIRO) sang KRW hiện là ₩ 0.0993 cho 1 NEIRO. Theo mức này, 10 NEIRO ≈ ₩ 0.9926, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 1.01K NEIRO, chưa bao gồm phí.

    NEIRO sang KRW
    KRW sang NEIRO
    1 NEIRO=0.09925 KRW
    1 KRW=10.07 NEIRO
    2 NEIRO=0.1985 KRW
    2 KRW=20.14 NEIRO
    5 NEIRO=0.4962 KRW
    5 KRW=50.37 NEIRO
    10 NEIRO=0.9925 KRW
    10 KRW=100.74 NEIRO
    25 NEIRO=2.48 KRW
    25 KRW=251.87 NEIRO
    50 NEIRO=4.96 KRW
    50 KRW=503.74 NEIRO
    100 NEIRO=9.92 KRW
    100 KRW=1,007 NEIRO
    1000 NEIRO=99.25 KRW
    1000 KRW=10,074 NEIRO
    Cặp Fiat Neiro Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Neiro (NEIRO) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Neiro (NEIRO) - 0.0993 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Neiro với ₩1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Neiro (NEIRO) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Neiro (NEIRO) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

    Neiro đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2024-11-12 với tỷ giá ₩4.28. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Neiro trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Neiro trong South Korean Won (KRW)?

    Giá của Neiro trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Neiro (NEIRO) sang South Korean Won (KRW)?

    Để chuyển đổi Neiro sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Neiro bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Neiro (NEIRO) so với KRW không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Neiro (NEIRO) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.