Chi tiết Nasdaq index (Derivatives)

IXIC









Báo cáo vấn đề

Nasdaq index (Derivatives)IXIC/EUR Giá
Giá IXIC
29,686
0.08%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 29,438$ 29,768
Chuyển đổi IXIC sang EUR
IXIC€EUR
Biểu Đồ Giá IXIC đến EUR
Thống Kê IXIC trong EUR
Lịch sử giá Nasdaq index (Derivatives) (IXIC) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Nasdaq index (Derivatives) (IXIC) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 26.09K và thấp nhất € 25.10K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
EUR 25,969
$ 29,686
-0.20%
EUR -51.05
9 thg 7
EUR 26,020
$ 29,744
+1.71%
EUR 437.60
8 thg 7
EUR 25,582
$ 29,244
+0.73%
EUR 185.90
7 thg 7
EUR 25,442
$ 29,083
-1.77%
EUR -459.66
6 thg 7
EUR 25,901
$ 29,609
-0.41%
EUR -106.09
5 thg 7
EUR 26,007
$ 29,730
+0.24%
EUR 61.90
4 thg 7
EUR 25,946
$ 29,659
+0.27%
EUR 69.24
Bảng chuyển đổi Nasdaq index (Derivatives) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Nasdaq index (Derivatives) (IXIC) sang EUR hiện là € 25.97K cho 1 IXIC. Theo mức này, 10 IXIC ≈ € 259.69K, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 0.00385 IXIC, chưa bao gồm phí.
IXIC sang EUR
EUR sang IXIC
1 IXIC=25,968 EUR
1 EUR=0.0000385 IXIC
2 IXIC=51,937 EUR
2 EUR=0.00007701 IXIC
5 IXIC=129,843 EUR
5 EUR=0.0001925 IXIC
10 IXIC=259,687 EUR
10 EUR=0.000385 IXIC
25 IXIC=649,219 EUR
25 EUR=0.0009626 IXIC
50 IXIC=1,298,438 EUR
50 EUR=0.001925 IXIC
100 IXIC=2,596,876 EUR
100 EUR=0.00385 IXIC
1000 IXIC=25,968,766 EUR
1000 EUR=0.0385 IXIC
Cặp Fiat Nasdaq index (Derivatives) Đang Xu Hướng

$
Nasdaq index (Derivatives) đến USD
1 IXIC tương đương $ 29.69K

₽
Nasdaq index (Derivatives) đến RUB
1 IXIC tương đương ₽ 2.27M

₩
Nasdaq index (Derivatives) đến KRW
1 IXIC tương đương ₩ 44.68M

CN¥
Nasdaq index (Derivatives) đến CNY
1 IXIC tương đương CN¥ 201.26K

₹
Nasdaq index (Derivatives) đến INR
1 IXIC tương đương ₹ 2.83M

Rp
Nasdaq index (Derivatives) đến IDR
1 IXIC tương đương Rp 536.39M

£
Nasdaq index (Derivatives) đến GBP
1 IXIC tương đương £ 22.11K

¥
Nasdaq index (Derivatives) đến JPY
1 IXIC tương đương ¥ 4.80M

₫
Nasdaq index (Derivatives) đến VND
1 IXIC tương đương ₫ 779.77M

CA$
Nasdaq index (Derivatives) đến CAD
1 IXIC tương đương CA$ 42.02K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Nasdaq index (Derivatives) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Nasdaq index (Derivatives) (IXIC) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Nasdaq index (Derivatives) (IXIC) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Nasdaq index (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-06-03 với tỷ giá €26,881. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Nasdaq index (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Nasdaq index (Derivatives) trong Euro (EUR)?
Giá của Nasdaq index (Derivatives) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Nasdaq index (Derivatives) (IXIC) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Nasdaq index (Derivatives) (IXIC) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.