Tiền tệ38100
Market Cap$ 2.25T-0.34%
Khối lượng 24h$ 18.07B-10.6%
Sự thống trịBTC55.70%-0.51%ETH9.51%-0.42%
Gas ETH0.11 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Naoris Protocol
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Naoris Protocol

Naoris ProtocolNAORIS/IDR Giá

Hạng: 574

476 Danh sách theo dõi

Blockchain

Giá NAORIS

0.03862
8.54%
(-$ 0.003604)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.03862$ 0.04336

    Chuyển đổi NAORIS sang Loading...

    Naoris Protocol (NAORIS)NAORIS

    Biểu Đồ Giá NAORIS đến IDR

    -

    Thống Kê NAORIS trong IDR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 23.14M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 154.48M

    Vốn hóa ATH

    $ 96.57M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.03396

    Cung Tối Đa

    NAORIS 4,000,000,000

    Tổng Cung

    NAORIS 4,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    NAORIS 599.26M

    (15% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.1611

    5 thg 5, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 0.01844

    10 thg 10, 2025


    Từ ATH

    76%

    Từ ATL

    109.4%

    Lịch sử giá Naoris Protocol (NAORIS) so với IDR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Naoris Protocol (NAORIS) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 874.87 và thấp nhất Rp 635.12.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    5 thg 7
    IDR 694.98
    $ 0.03862
    -6.57%
    IDR -48.84
    4 thg 7
    IDR 741.74
    $ 0.04122
    -3.94%
    IDR -30.45
    3 thg 7
    IDR 770.97
    $ 0.04284
    +19.9%
    IDR 127.87
    2 thg 7
    IDR 643.01
    $ 0.03573
    -0.91%
    IDR -5.93
    1 thg 7
    IDR 648.98
    $ 0.03606
    -5.61%
    IDR -38.56
    30 thg 6
    IDR 687.13
    $ 0.03818
    -3.44%
    IDR -24.47
    29 thg 6
    IDR 711.71
    $ 0.03955
    +2.78%
    IDR 19.26

    Bảng chuyển đổi Naoris Protocol / IDR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Naoris Protocol (NAORIS) sang IDR hiện là Rp 694.99 cho 1 NAORIS. Theo mức này, 10 NAORIS ≈ Rp 6.95K, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.144 NAORIS, chưa bao gồm phí.

    NAORIS sang IDR
    IDR sang NAORIS
    1 NAORIS=694.98 IDR
    1 IDR=0.001438 NAORIS
    2 NAORIS=1,389 IDR
    2 IDR=0.002877 NAORIS
    5 NAORIS=3,474 IDR
    5 IDR=0.007194 NAORIS
    10 NAORIS=6,949 IDR
    10 IDR=0.01438 NAORIS
    25 NAORIS=17,374 IDR
    25 IDR=0.03597 NAORIS
    50 NAORIS=34,749 IDR
    50 IDR=0.07194 NAORIS
    100 NAORIS=69,498 IDR
    100 IDR=0.1438 NAORIS
    1000 NAORIS=694,988 IDR
    1000 IDR=1.43 NAORIS
    Cặp Fiat Naoris Protocol Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Naoris Protocol (NAORIS) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Naoris Protocol (NAORIS) - 694.99 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Naoris Protocol với Rp1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Naoris Protocol (NAORIS) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Naoris Protocol (NAORIS) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

    Naoris Protocol đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-05-05 với tỷ giá Rp2,900. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Naoris Protocol trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Naoris Protocol trong Indonesian Rupiah (IDR)?

    Giá của Naoris Protocol trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Naoris Protocol (NAORIS) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

    Để chuyển đổi Naoris Protocol sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Naoris Protocol bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Naoris Protocol (NAORIS) so với IDR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Naoris Protocol (NAORIS) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.