Tiền tệ36949
Market Cap$ 2.37T-2.45%
Khối lượng 24h$ 44.49B-6.21%
Sự thống trịBTC55.71%-0.03%ETH9.85%-2.53%
Gas ETH0.04 Gwei
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết NADS
Open report modalBáo cáo vấn đề
NADS

NADS Giá đến Indonesian Rupiah Rp 0.281 NADS/IDRGiá đến {fiatName} {price}

Giá NADS

0.0000167
1.15%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.0000164$ 0.0000171

Chuyển đổi NADS sang Loading...

NADS (NADS)NADS

Biểu Đồ Giá NADS đến IDR

Thống Kê NADS trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 15.17K

Fully diluted value

FDV

$ 16.74K

Vốn hóa ATH

$ 2.47M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.00

Cung Tối Đa

NADS 1,000,000,000

Tổng Cung

NADS 1,000,000,000

Cung Lưu Hành

NADS 906.14M

(90.6% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.00247

26 Nov 2025


Đáy mọi thời

$ 0.0000145

25 Jan 2026


Từ ATH

99.3%

Từ ATL

15.1%

Lịch sử giá NADS (NADS) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của NADS (NADS) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 0.327 và thấp nhất Rp 0.252.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
27 tháng 02
IDR 0.280
$ 0.0000167
-0.95%
IDR -0.00268
26 tháng 02
IDR 0.284
$ 0.0000169
-8.93%
IDR -0.0278
25 tháng 02
IDR 0.310
$ 0.0000185
+1.12%
IDR 0.00344
24 tháng 02
IDR 0.307
$ 0.0000183
+11.3%
IDR 0.0312
23 tháng 02
IDR 0.276
$ 0.0000165
-1.98%
IDR -0.00558
22 tháng 02
IDR 0.282
$ 0.0000168
-8.60%
IDR -0.0265
21 tháng 02
IDR 0.309
$ 0.0000184
-1.91%
IDR -0.00602

Bảng chuyển đổi NADS / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ NADS (NADS) sang IDR hiện là Rp 0.281 cho 1 NADS. Theo mức này, 10 NADS ≈ Rp 2.81, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 355.50 NADS, chưa bao gồm phí.

NADS sang IDR
IDR sang NADS
1 NADS=0.281 IDR
1 IDR=3.55 NADS
2 NADS=0.563 IDR
2 IDR=7.11 NADS
5 NADS=1.41 IDR
5 IDR=17.77 NADS
10 NADS=2.81 IDR
10 IDR=35.55 NADS
25 NADS=7.03 IDR
25 IDR=88.87 NADS
50 NADS=14.06 IDR
50 IDR=177.75 NADS
100 NADS=28.13 IDR
100 IDR=355.50 NADS
1000 NADS=281.30 IDR
1000 IDR=3,555 NADS
Cặp Fiat NADS Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của NADS (NADS) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 NADS (NADS) - 0.281 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu NADS với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu NADS (NADS) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà NADS (NADS) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

NADS đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2025-11-26 với tỷ giá Rp41.50. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của NADS trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của NADS trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của NADS trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi NADS (NADS) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi NADS sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng NADS bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của NADS (NADS) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho NADS (NADS) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.