Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.26T+0.48%
Khối lượng 24h$ 20.48B+6.19%
Sự thống trịBTC55.71%-0.31%ETH9.42%-0.30%
Gas ETH0.12 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết MWX
Open report modal
Báo cáo vấn đề
MWX

MWXMWXT/IDR Giá

Hạng: 827

30 Danh sách theo dõi

AI

Giá MWXT

0.05906
2.64%
($ 0.001519)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.05746$ 0.06327

Chuyển đổi MWXT sang Loading...

MWX (MWXT)MWXT

Biểu Đồ Giá MWXT đến IDR

-

Thống Kê MWXT trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 10.97M

Fully diluted value

FDV

$ 59.06M

Vốn hóa ATH

$ 45.59M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.0268

Cung Tối Đa

MWXT 1,000,000,000

Tổng Cung

MWXT 999,986,197

Cung Lưu Hành

MWXT 185.74M

(18.6% của Nguồn cung tối đa)


Mở khóa tiếp

MWXT 16.89M

(1.69% của Nguồn cung tối đa)

ROI IDO

26.2%

0.74x

Giá IDO

$ 0.08

27 thg 10, 2025

Đỉnh mọi thời

$ 0.3041

28 thg 1, 2026


Đáy mọi thời

$ 0.04376

20 thg 4, 2026


Từ ATH

80.6%

Từ ATL

34.9%

Lịch sử giá MWX (MWXT) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của MWX (MWXT) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 1.14K và thấp nhất Rp 1.03K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
6 thg 7
IDR 1,062
$ 0.05906
-4.86%
IDR -54.28
5 thg 7
IDR 1,116
$ 0.06205
+7.96%
IDR 82.28
4 thg 7
IDR 1,034
$ 0.05751
-0.25%
IDR -2.57
3 thg 7
IDR 1,037
$ 0.05769
-0.66%
IDR -6.87
2 thg 7
IDR 1,044
$ 0.05807
-0.01%
IDR -0.1429
1 thg 7
IDR 1,041
$ 0.0579
-1.24%
IDR -13.13
30 thg 6
IDR 1,053
$ 0.05852
+0.38%
IDR 3.95

Bảng chuyển đổi MWX / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ MWX (MWXT) sang IDR hiện là Rp 1.06K cho 1 MWXT. Theo mức này, 10 MWXT ≈ Rp 10.63K, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0941 MWXT, chưa bao gồm phí.

MWXT sang IDR
IDR sang MWXT
1 MWXT=1,062 IDR
1 IDR=0.000941 MWXT
2 MWXT=2,125 IDR
2 IDR=0.001882 MWXT
5 MWXT=5,313 IDR
5 IDR=0.004705 MWXT
10 MWXT=10,626 IDR
10 IDR=0.00941 MWXT
25 MWXT=26,565 IDR
25 IDR=0.02352 MWXT
50 MWXT=53,131 IDR
50 IDR=0.04705 MWXT
100 MWXT=106,263 IDR
100 IDR=0.0941 MWXT
1000 MWXT=1,062,630 IDR
1000 IDR=0.941 MWXT
Cặp Fiat MWX Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của MWX (MWXT) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 MWX (MWXT) - 1,063 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu MWX với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu MWX (MWXT) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà MWX (MWXT) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

MWX đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-01-28 với tỷ giá Rp5,472. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của MWX trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của MWX trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của MWX trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi MWX (MWXT) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi MWX sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng MWX bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của MWX (MWXT) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho MWX (MWXT) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.