Tiền tệ38117
Market Cap$ 2.25T-1.56%
Khối lượng 24h$ 42.70B+2.69%
Sự thống trịBTC56.08%+1.10%ETH9.43%+0.80%
Gas ETH0.08 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Murasaki
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Murasaki

MurasakiMURA/EUR Giá

22 Danh sách theo dõi

Xã hội

Giá MURA

0.003562
1.00%
(-$ 0.00003593)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.003557$ 0.003835

Chuyển đổi MURA sang EUR

Murasaki (MURA)MURA

Biểu Đồ Giá MURA đến EUR

-

Thống Kê MURA trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

$ 3.56M

Vốn hóa ATH

$ 350.85M

Cung Tối Đa

MURA 1,000,000,000

Tổng Cung

MURA 1,000,000,000

    Đỉnh mọi thời

    $ 6.11

    15 thg 2, 2025


    Đáy mọi thời

    $ 0.003315

    6 thg 2, 2026


    Từ ATH

    99.9%

    Từ ATL

    7.47%

    Lịch sử giá Murasaki (MURA) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Murasaki (MURA) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00336 và thấp nhất € 0.00306.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    8 thg 7
    EUR 0.003171
    $ 0.003618
    +0.16%
    EUR 0.00…5032
    7 thg 7
    EUR 0.003166
    $ 0.003612
    +0.15%
    EUR 0.00…4651
    6 thg 7
    EUR 0.003162
    $ 0.003607
    -0.14%
    EUR -0.00…4307
    5 thg 7
    EUR 0.003166
    $ 0.003612
    +0.002%
    EUR 0.00…7036
    4 thg 7
    EUR 0.003166
    $ 0.003612
    0%
    EUR 0.00
    3 thg 7
    EUR 0.003166
    $ 0.003612
    -0.09%
    EUR -0.00…2929
    2 thg 7
    EUR 0.003169
    $ 0.003615
    -0.17%
    EUR -0.00…5442

    Bảng chuyển đổi Murasaki / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Murasaki (MURA) sang EUR hiện là € 0.00312 cho 1 MURA. Theo mức này, 10 MURA ≈ € 0.0312, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 32.02K MURA, chưa bao gồm phí.

    MURA sang EUR
    EUR sang MURA
    1 MURA=0.003123 EUR
    1 EUR=320.20 MURA
    2 MURA=0.006246 EUR
    2 EUR=640.40 MURA
    5 MURA=0.01561 EUR
    5 EUR=1,601 MURA
    10 MURA=0.03123 EUR
    10 EUR=3,202 MURA
    25 MURA=0.07807 EUR
    25 EUR=8,005 MURA
    50 MURA=0.1561 EUR
    50 EUR=16,010 MURA
    100 MURA=0.3123 EUR
    100 EUR=32,020 MURA
    1000 MURA=3.12 EUR
    1000 EUR=320,201 MURA
    Cặp Fiat Murasaki Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Murasaki (MURA) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Murasaki (MURA) - 0.00312 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Murasaki với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Murasaki (MURA) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Murasaki (MURA) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    Murasaki đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2025-02-15 với tỷ giá €5.36. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Murasaki trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Murasaki trong Euro (EUR)?

    Giá của Murasaki trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Murasaki (MURA) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi Murasaki sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Murasaki bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Murasaki (MURA) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Murasaki (MURA) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.