Tiền tệ38119
Market Cap$ 2.21T-3.15%
Khối lượng 24h$ 31.85B-23.4%
Sự thống trịBTC55.98%+0.93%ETH9.43%+0.55%
Gas ETH0.13 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Movement
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Movement

MovementMOVE/INR Giá

Hạng: 376

3545 Danh sách theo dõi

Blockchain

Giá MOVE

0.01105
9.54%
(-$ 0.001166)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.01105$ 0.01244

    Chuyển đổi MOVE sang INR

    Movement (MOVE)MOVE

    Biểu Đồ Giá MOVE đến INR

    -

    Thống Kê MOVE trong INR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 44.25M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 110.56M

    Vốn hóa ATH

    $ 2.71B


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.1721

    Cung Tối Đa

    MOVE 10,000,000,000

    Tổng Cung

    MOVE 10,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    MOVE 4.00B

    (40% của Nguồn cung tối đa)


    Mở khóa tiếp

    MOVE 161.83M

    (1.62% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 1.20

    26 thg 12, 2024


    Đáy mọi thời

    $ 0.01052

    24 thg 6, 2026


    Từ ATH

    99.1%

    Từ ATL

    5.07%

    Lịch sử giá Movement (MOVE) so với INR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Movement (MOVE) so với INR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₹ 1.23 và thấp nhất ₹ 1.05.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    8 thg 7
    INR 1.05
    $ 0.01104
    -6.75%
    INR -0.0761
    7 thg 7
    INR 1.12
    $ 0.01184
    -6.28%
    INR -0.07553
    6 thg 7
    INR 1.20
    $ 0.01263
    +5.17%
    INR 0.05915
    5 thg 7
    INR 1.14
    $ 0.01201
    -1.08%
    INR -0.01244
    4 thg 7
    INR 1.15
    $ 0.01214
    +0.18%
    INR 0.002088
    3 thg 7
    INR 1.15
    $ 0.01212
    +3.23%
    INR 0.0361
    2 thg 7
    INR 1.11
    $ 0.01174
    +5.46%
    INR 0.05787

    Bảng chuyển đổi Movement / INR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Movement (MOVE) sang INR hiện là ₹ 1.05 cho 1 MOVE. Theo mức này, 10 MOVE ≈ ₹ 10.53, và 100.00 INR có thể đổi được khoảng 94.95 MOVE, chưa bao gồm phí.

    MOVE sang INR
    INR sang MOVE
    1 MOVE=1.05 INR
    1 INR=0.9494 MOVE
    2 MOVE=2.10 INR
    2 INR=1.89 MOVE
    5 MOVE=5.26 INR
    5 INR=4.74 MOVE
    10 MOVE=10.53 INR
    10 INR=9.49 MOVE
    25 MOVE=26.33 INR
    25 INR=23.73 MOVE
    50 MOVE=52.66 INR
    50 INR=47.47 MOVE
    100 MOVE=105.32 INR
    100 INR=94.94 MOVE
    1000 MOVE=1,053 INR
    1000 INR=949.48 MOVE
    Cặp Fiat Movement Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Movement (MOVE) trong Indian Rupee (INR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Movement (MOVE) - 1.05 Indian Rupee (INR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Movement với ₹1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Movement (MOVE) với ₹1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Movement (MOVE) từng đạt được trong INR là bao nhiêu?

    Movement đã đạt giá cao nhất trong Indian Rupee (INR) vào 2024-12-26 với tỷ giá ₹114.74. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Movement trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Movement trong Indian Rupee (INR)?

    Giá của Movement trong Indian Rupee có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Movement (MOVE) sang Indian Rupee (INR)?

    Để chuyển đổi Movement sang Indian Rupee, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Movement bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indian Rupee.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Movement (MOVE) so với INR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Movement (MOVE) so với Indian Rupee (INR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.