Tiền tệ38096
Market Cap$ 2.30T+1.11%
Khối lượng 24h$ 63.49B-0.67%
Sự thống trịBTC55.58%-0.50%ETH9.38%-0.70%
Gas ETH0.08 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Moby AI
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Moby AI

Moby AIMOBY/EUR Giá

153 Danh sách theo dõi

AI

Giá MOBY

0.00192
10.1%
(-$ 0.0002147)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.00192$ 0.002218

    Chuyển đổi MOBY sang EUR

    Moby AI (MOBY)MOBY

    Biểu Đồ Giá MOBY đến EUR

    -

    Thống Kê MOBY trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 1.92M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 1.92M

    Vốn hóa ATH

    $ 192.22M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.01591

    Cung Tối Đa

    MOBY 999,999,244

    Tổng Cung

    MOBY 999,949,068

    Cung Lưu Hành

    MOBY 999.94M

    (100% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.1922

    22 thg 1, 2025


    Đáy mọi thời

    $ 0.001407

    29 thg 4, 2026


    Từ ATH

    99%

    Từ ATL

    36.4%

    Lịch sử giá Moby AI (MOBY) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Moby AI (MOBY) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00216 và thấp nhất € 0.00135.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    7 thg 7
    EUR 0.001772
    $ 0.002027
    -4.60%
    EUR -0.00008539
    6 thg 7
    EUR 0.001858
    $ 0.002125
    -2.30%
    EUR -0.00004366
    5 thg 7
    EUR 0.001902
    $ 0.002175
    -5.96%
    EUR -0.0001204
    4 thg 7
    EUR 0.002022
    $ 0.002313
    -3.80%
    EUR -0.0000798
    3 thg 7
    EUR 0.002102
    $ 0.002404
    +17.6%
    EUR 0.0003142
    2 thg 7
    EUR 0.001787
    $ 0.002045
    +10.8%
    EUR 0.0001744
    1 thg 7
    EUR 0.001613
    $ 0.001845
    +19%
    EUR 0.0002574

    Bảng chuyển đổi Moby AI / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Moby AI (MOBY) sang EUR hiện là € 0.00168 cho 1 MOBY. Theo mức này, 10 MOBY ≈ € 0.0168, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 59.56K MOBY, chưa bao gồm phí.

    MOBY sang EUR
    EUR sang MOBY
    1 MOBY=0.001678 EUR
    1 EUR=595.60 MOBY
    2 MOBY=0.003357 EUR
    2 EUR=1,191 MOBY
    5 MOBY=0.008394 EUR
    5 EUR=2,978 MOBY
    10 MOBY=0.01678 EUR
    10 EUR=5,956 MOBY
    25 MOBY=0.04197 EUR
    25 EUR=14,890 MOBY
    50 MOBY=0.08394 EUR
    50 EUR=29,780 MOBY
    100 MOBY=0.1678 EUR
    100 EUR=59,560 MOBY
    1000 MOBY=1.67 EUR
    1000 EUR=595,605 MOBY
    Cặp Fiat Moby AI Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Moby AI (MOBY) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Moby AI (MOBY) - 0.00168 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Moby AI với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Moby AI (MOBY) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Moby AI (MOBY) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    Moby AI đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2025-01-22 với tỷ giá €0.168. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Moby AI trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Moby AI trong Euro (EUR)?

    Giá của Moby AI trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Moby AI (MOBY) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi Moby AI sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Moby AI bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Moby AI (MOBY) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Moby AI (MOBY) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.