Chi tiết Mobileye Global Tokenized Stock (Ondo)

Mobileye Global Tokenized Stock (Ondo)MBLYon/EUR Giá
Giá MBLYon
7.22
1.58%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 8.18$ 8.62
Chuyển đổi MBLYon sang EUR
MBLYon€EUR
Biểu Đồ Giá MBLYon đến EUR
Thống Kê MBLYon trong EUR
Lịch sử giá Mobileye Global Tokenized Stock (Ondo) (MBLYon) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Mobileye Global Tokenized Stock (Ondo) (MBLYon) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 7.65 và thấp nhất € 6.92.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
6 thg 8
EUR 7.21
$ 8.31
-2.36%
EUR -0.1741
5 thg 8
EUR 7.36
$ 8.49
-1.30%
EUR -0.097
4 thg 8
EUR 7.46
$ 8.60
+7.31%
EUR 0.5084
3 thg 8
EUR 6.96
$ 8.02
-0.03%
EUR -0.002434
Bảng chuyển đổi Mobileye Global Tokenized Stock (Ondo) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Mobileye Global Tokenized Stock (Ondo) (MBLYon) sang EUR hiện là € 7.22 cho 1 MBLYon. Theo mức này, 10 MBLYon ≈ € 72.19, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 13.85 MBLYon, chưa bao gồm phí.
MBLYon sang EUR
EUR sang MBLYon
1 MBLYon=7.21 EUR
1 EUR=0.1385 MBLYon
2 MBLYon=14.43 EUR
2 EUR=0.277 MBLYon
5 MBLYon=36.09 EUR
5 EUR=0.6926 MBLYon
10 MBLYon=72.18 EUR
10 EUR=1.38 MBLYon
25 MBLYon=180.46 EUR
25 EUR=3.46 MBLYon
50 MBLYon=360.93 EUR
50 EUR=6.92 MBLYon
100 MBLYon=721.86 EUR
100 EUR=13.85 MBLYon
1000 MBLYon=7,218 EUR
1000 EUR=138.52 MBLYon
Cặp Fiat Mobileye Global Tokenized Stock (Ondo) Đang Xu Hướng

$
Mobileye Global Tokenized Stock (Ondo) đến USD
1 MBLYon tương đương $ 8.32

₽
Mobileye Global Tokenized Stock (Ondo) đến RUB
1 MBLYon tương đương ₽ 677.74

₩
Mobileye Global Tokenized Stock (Ondo) đến KRW
1 MBLYon tương đương ₩ 11.84K

CN¥
Mobileye Global Tokenized Stock (Ondo) đến CNY
1 MBLYon tương đương CN¥ 56.15

₹
Mobileye Global Tokenized Stock (Ondo) đến INR
1 MBLYon tương đương ₹ 792.12

Rp
Mobileye Global Tokenized Stock (Ondo) đến IDR
1 MBLYon tương đương Rp 149.04K

£
Mobileye Global Tokenized Stock (Ondo) đến GBP
1 MBLYon tương đương £ 6.18

¥
Mobileye Global Tokenized Stock (Ondo) đến JPY
1 MBLYon tương đương ¥ 1.32K

₫
Mobileye Global Tokenized Stock (Ondo) đến VND
1 MBLYon tương đương ₫ 218.24K

CA$
Mobileye Global Tokenized Stock (Ondo) đến CAD
1 MBLYon tương đương CA$ 11.66
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Mobileye Global Tokenized Stock (Ondo) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Mobileye Global Tokenized Stock (Ondo) (MBLYon) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Mobileye Global Tokenized Stock (Ondo) (MBLYon) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Mobileye Global Tokenized Stock (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-08-04 với tỷ giá €7.65. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Mobileye Global Tokenized Stock (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Mobileye Global Tokenized Stock (Ondo) trong Euro (EUR)?
Giá của Mobileye Global Tokenized Stock (Ondo) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Mobileye Global Tokenized Stock (Ondo) (MBLYon) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Mobileye Global Tokenized Stock (Ondo) (MBLYon) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.