Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.23T+0.67%
Khối lượng 24h$ 26.91B-28.3%
Sự thống trịBTC56.15%+0.30%ETH9.40%-0.37%
Gas ETH0.06 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết MM Finance
Open report modal
Báo cáo vấn đề
MM Finance

MM FinanceMMF/VND Giá

Giá MMF

0.00007955
0.75%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.00007955$ 0.00008038

    Chuyển đổi MMF sang VND

    MM Finance (MMF)MMF

    Biểu Đồ Giá MMF đến VND

    Thống Kê MMF trong VND

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 39.08K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 39.08K

    Vốn hóa ATH

    $ 356.98M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.0007022

    Cung Tối Đa

    MMF 500,000,000

    Tổng Cung

    MMF 491,296,209

    Cung Lưu Hành

    MMF 491.29M

    (98.3% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 1.83

    7 thg 4, 2022


    Đáy mọi thời

    $ 0.000077

    30 thg 6, 2026


    Từ ATH

    100%

    Từ ATL

    3.32%

    Lịch sử giá MM Finance (MMF) so với VND trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của MM Finance (MMF) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 2.24 và thấp nhất ₫ 2.08.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    9 thg 7
    VND 2.07
    $ 0.000079
    -1.35%
    VND -0.02833
    8 thg 7
    VND 2.10
    $ 0.00008007
    -0.75%
    VND -0.01581
    7 thg 7
    VND 2.12
    $ 0.00008068
    -2.32%
    VND -0.05036
    6 thg 7
    VND 2.17
    $ 0.00008262
    -1.24%
    VND -0.02718
    5 thg 7
    VND 2.19
    $ 0.00008365
    -0.09%
    VND -0.002024
    4 thg 7
    VND 2.20
    $ 0.00008371
    -0.29%
    VND -0.006423
    3 thg 7
    VND 2.20
    $ 0.00008396
    +5.44%
    VND 0.1138

    Bảng chuyển đổi MM Finance / VND

    Tỷ giá chuyển đổi từ MM Finance (MMF) sang VND hiện là ₫ 2.09 cho 1 MMF. Theo mức này, 10 MMF ≈ ₫ 20.92, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 47.81 MMF, chưa bao gồm phí.

    MMF sang VND
    VND sang MMF
    1 MMF=2.09 VND
    1 VND=0.478 MMF
    2 MMF=4.18 VND
    2 VND=0.9561 MMF
    5 MMF=10.45 VND
    5 VND=2.39 MMF
    10 MMF=20.91 VND
    10 VND=4.78 MMF
    25 MMF=52.29 VND
    25 VND=11.95 MMF
    50 MMF=104.59 VND
    50 VND=23.90 MMF
    100 MMF=209.18 VND
    100 VND=47.80 MMF
    1000 MMF=2,091 VND
    1000 VND=478.05 MMF
    Cặp Fiat MM Finance Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của MM Finance (MMF) trong Vietnamese Dong (VND) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 MM Finance (MMF) - 2.09 Vietnamese Dong (VND). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu MM Finance với ₫1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu MM Finance (MMF) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà MM Finance (MMF) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?

    MM Finance đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2022-04-07 với tỷ giá ₫48,176. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của MM Finance trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của MM Finance trong Vietnamese Dong (VND)?

    Giá của MM Finance trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi MM Finance (MMF) sang Vietnamese Dong (VND)?

    Để chuyển đổi MM Finance sang Vietnamese Dong, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng MM Finance bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Vietnamese Dong.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của MM Finance (MMF) so với VND không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho MM Finance (MMF) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.