Tiền tệ37093
Market Cap$ 2.61T+4.65%
Khối lượng 24h$ 49.48B+68.9%
Sự thống trịBTC56.78%-0.52%ETH10.60%+5.10%
Gas ETH0.43 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Mind Network
Open report modalBáo cáo vấn đề
Mind Network

Mind Network Giá đến British Pound Sterling £ 0.016 FHE/GBPGiá đến {fiatName} {price}

Hạng: 1202

Giá FHE

0.0212
0.91%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.0212$ 0.02293

    Chuyển đổi FHE sang Loading...

    Mind Network (FHE)FHE

    Biểu Đồ Giá FHE đến GBP

    Thống Kê FHE trong GBP

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 5.28M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 21.20M

    Vốn hóa ATH

    $ 68.74M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.5176

    Cung Tối Đa

    FHE 1,000,000,000

    Tổng Cung

    FHE 1,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    FHE 249.00M

    (24.9% của Nguồn cung tối đa)


    Mở khóa tiếp

    FHE 17.65M

    (1.77% của Nguồn cung tối đa)

    ROI IDO

    41.4%

    1.41x

    Giá IDO

    $ 0.015

    10 Apr 2025

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.276

    21 Jan 2026


    Đáy mọi thời

    $ 0.01479

    5 Dec 2025


    Từ ATH

    92.3%

    Từ ATL

    43.3%

    Lịch sử giá Mind Network (FHE) so với GBP trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Mind Network (FHE) so với GBP biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất £ 0.0177 và thấp nhất £ 0.0147.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    16 tháng 03
    GBP 0.01599
    $ 0.02122
    -5.56%
    GBP -0.0009409
    15 tháng 03
    GBP 0.01687
    $ 0.02239
    +5.91%
    GBP 0.0009413
    14 tháng 03
    GBP 0.01593
    $ 0.02114
    -2.76%
    GBP -0.0004528
    13 tháng 03
    GBP 0.01636
    $ 0.02172
    +8.55%
    GBP 0.001289
    12 tháng 03
    GBP 0.01508
    $ 0.02002
    +1.83%
    GBP 0.0002712
    11 tháng 03
    GBP 0.01481
    $ 0.01966
    -4.19%
    GBP -0.000648
    10 tháng 03
    GBP 0.01554
    $ 0.02062
    +0.19%
    GBP 0.0000302

    Bảng chuyển đổi Mind Network / GBP

    Tỷ giá chuyển đổi từ Mind Network (FHE) sang GBP hiện là £ 0.016 cho 1 FHE. Theo mức này, 10 FHE ≈ £ 0.160, và 100.00 GBP có thể đổi được khoảng 6.26K FHE, chưa bao gồm phí.

    FHE sang GBP
    GBP sang FHE
    1 FHE=0.01597 GBP
    1 GBP=62.58 FHE
    2 FHE=0.03195 GBP
    2 GBP=125.17 FHE
    5 FHE=0.07988 GBP
    5 GBP=312.94 FHE
    10 FHE=0.1597 GBP
    10 GBP=625.88 FHE
    25 FHE=0.3994 GBP
    25 GBP=1,564 FHE
    50 FHE=0.7988 GBP
    50 GBP=3,129 FHE
    100 FHE=1.59 GBP
    100 GBP=6,258 FHE
    1000 FHE=15.97 GBP
    1000 GBP=62,588 FHE
    Cặp Fiat Mind Network Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Mind Network (FHE) trong British Pound Sterling (GBP) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Mind Network (FHE) - 0.016 British Pound Sterling (GBP). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Mind Network với £1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Mind Network (FHE) với £1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Mind Network (FHE) từng đạt được trong GBP là bao nhiêu?

    Mind Network đã đạt giá cao nhất trong British Pound Sterling (GBP) vào 2026-01-21 với tỷ giá £0.208. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Mind Network trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Mind Network trong British Pound Sterling (GBP)?

    Giá của Mind Network trong British Pound Sterling có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Mind Network (FHE) sang British Pound Sterling (GBP)?

    Để chuyển đổi Mind Network sang British Pound Sterling, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Mind Network bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong British Pound Sterling.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Mind Network (FHE) so với GBP không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Mind Network (FHE) so với British Pound Sterling (GBP), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.