Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.26T+2.23%
Khối lượng 24h$ 34.36B+3.77%
Sự thống trịBTC56.32%+0.70%ETH9.39%-0.30%
Gas ETH0.07 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Milk Money
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Milk Money

Milk MoneyMM/EUR Giá

Giá MM

0.001101
4.23%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.001084$ 0.001163

Chuyển đổi MM sang EUR

Milk Money (MM)MM

Biểu Đồ Giá MM đến EUR

Thống Kê MM trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 1.10M

Fully diluted value

FDV

$ 1.10M

Vốn hóa ATH

$ 2.62M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.03447

Cung Tối Đa

MM 999,988,594

Tổng Cung

MM 1,000,000,000

Cung Lưu Hành

MM 1.00B

(100% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.002623

10 thg 9, 2025


Đáy mọi thời

$ 0.0002028

20 thg 1, 2026


Từ ATH

58%

Từ ATL

443.1%

Lịch sử giá Milk Money (MM) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Milk Money (MM) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00157 và thấp nhất € 0.0009.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
EUR 0.0009636
$ 0.001101
-0.34%
EUR -0.00…3298
9 thg 7
EUR 0.0009693
$ 0.001108
-4.40%
EUR -0.00004456
8 thg 7
EUR 0.001013
$ 0.001158
-5.96%
EUR -0.0000642
7 thg 7
EUR 0.001078
$ 0.001232
+3.82%
EUR 0.00003962
6 thg 7
EUR 0.001038
$ 0.001187
+3.81%
EUR 0.00003816
5 thg 7
EUR 0.001
$ 0.001144
+1.00%
EUR 0.00…991
4 thg 7
EUR 0.0009907
$ 0.001132
-33.4%
EUR -0.0004957

Bảng chuyển đổi Milk Money / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ Milk Money (MM) sang EUR hiện là € 0.000964 cho 1 MM. Theo mức này, 10 MM ≈ € 0.00964, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 103.77K MM, chưa bao gồm phí.

MM sang EUR
EUR sang MM
1 MM=0.0009636 EUR
1 EUR=1,037 MM
2 MM=0.001927 EUR
2 EUR=2,075 MM
5 MM=0.004818 EUR
5 EUR=5,188 MM
10 MM=0.009636 EUR
10 EUR=10,377 MM
25 MM=0.02409 EUR
25 EUR=25,942 MM
50 MM=0.04818 EUR
50 EUR=51,885 MM
100 MM=0.09636 EUR
100 EUR=103,770 MM
1000 MM=0.9636 EUR
1000 EUR=1,037,705 MM
Cặp Fiat Milk Money Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Milk Money (MM) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Milk Money (MM) - 0.000964 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Milk Money với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Milk Money (MM) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Milk Money (MM) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

Milk Money đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2025-09-10 với tỷ giá €0.00229. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Milk Money trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Milk Money trong Euro (EUR)?

Giá của Milk Money trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Milk Money (MM) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi Milk Money sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Milk Money bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Milk Money (MM) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Milk Money (MM) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.