Tiền tệ38099
Market Cap$ 2.26T+0.25%
Khối lượng 24h$ 20.50B+6.30%
Sự thống trịBTC55.69%-0.34%ETH9.41%-0.44%
Gas ETH0.15 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Meteora
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Meteora

MeteoraMET/EUR Giá

Hạng: 248

679 Danh sách theo dõi

DeFi

Giá MET

0.1623
6.15%
(-$ 0.01063)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.1623$ 0.1786

    Chuyển đổi MET sang Loading...

    Meteora (MET)MET

    Biểu Đồ Giá MET đến EUR

    -

    Thống Kê MET trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 88.64M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 162.32M

    Vốn hóa ATH

    $ 822.43M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.1529

    Cung Tối Đa

    MET 1,000,000,000

    Tổng Cung

    MET 1,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    MET 546.06M

    (54.6% của Nguồn cung tối đa)


    Mở khóa tiếp

    MET 7.22M

    (0.72% của Nguồn cung tối đa)

    ROI IEO

    86.1%

    0.14x

    Giá IEO

    $ 1.16

    23 thg 10, 2025

    Đỉnh mọi thời

    $ 1.71

    10 thg 10, 2025


    Đáy mọi thời

    $ 0.09478

    7 thg 6, 2026


    Từ ATH

    90.5%

    Từ ATL

    71.3%

    Lịch sử giá Meteora (MET) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Meteora (MET) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.174 và thấp nhất € 0.138.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    6 thg 7
    EUR 0.142
    $ 0.1624
    -7.11%
    EUR -0.01088
    5 thg 7
    EUR 0.1526
    $ 0.1745
    -1.36%
    EUR -0.002098
    4 thg 7
    EUR 0.1547
    $ 0.1769
    -7.62%
    EUR -0.01276
    3 thg 7
    EUR 0.1676
    $ 0.1917
    +9.36%
    EUR 0.01434
    2 thg 7
    EUR 0.1539
    $ 0.1759
    -1.19%
    EUR -0.001853
    1 thg 7
    EUR 0.1558
    $ 0.1781
    +10.2%
    EUR 0.01447
    30 thg 6
    EUR 0.1414
    $ 0.1617
    -3.37%
    EUR -0.004931

    Bảng chuyển đổi Meteora / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Meteora (MET) sang EUR hiện là € 0.142 cho 1 MET. Theo mức này, 10 MET ≈ € 1.42, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 704.32 MET, chưa bao gồm phí.

    MET sang EUR
    EUR sang MET
    1 MET=0.1419 EUR
    1 EUR=7.04 MET
    2 MET=0.2839 EUR
    2 EUR=14.08 MET
    5 MET=0.7099 EUR
    5 EUR=35.21 MET
    10 MET=1.41 EUR
    10 EUR=70.43 MET
    25 MET=3.54 EUR
    25 EUR=176.08 MET
    50 MET=7.09 EUR
    50 EUR=352.16 MET
    100 MET=14.19 EUR
    100 EUR=704.32 MET
    1000 MET=141.98 EUR
    1000 EUR=7,043 MET
    Cặp Fiat Meteora Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Meteora (MET) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Meteora (MET) - 0.142 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Meteora với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Meteora (MET) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Meteora (MET) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    Meteora đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2025-10-10 với tỷ giá €1.50. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Meteora trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Meteora trong Euro (EUR)?

    Giá của Meteora trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Meteora (MET) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi Meteora sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Meteora bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Meteora (MET) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Meteora (MET) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.