Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.23T-0.05%
Khối lượng 24h$ 37.18B-0.98%
Sự thống trịBTC56.07%+0.11%ETH9.43%-0.07%
Gas ETH0.26 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết MetaniaGames v2
Open report modal
Báo cáo vấn đề
MetaniaGames v2

MetaniaGames v2METANIA/GBP Giá

Hạng: 1411

Giá METANIA

0.01725
0.28%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.01725$ 0.01734

    Chuyển đổi METANIA sang GBP

    MetaniaGames v2 (METANIA)METANIA

    Biểu Đồ Giá METANIA đến GBP

    Thống Kê METANIA trong GBP

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 1.29M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 8.62M

    Vốn hóa ATH

    $ 3.63M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.061

    Cung Tối Đa

    METANIA 500,000,000

    Tổng Cung

    METANIA 500,000,000

    Cung Lưu Hành

    METANIA 75.00M

    (15% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.04852

    17 thg 7, 2025


    Đáy mọi thời

    $ 0.01206

    6 thg 11, 2025


    Từ ATH

    64.5%

    Từ ATL

    43%

    Lịch sử giá MetaniaGames v2 (METANIA) so với GBP trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của MetaniaGames v2 (METANIA) so với GBP biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất £ 0.013 và thấp nhất £ 0.0129.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    9 thg 7
    GBP 0.01288
    $ 0.01726
    -0.10%
    GBP -0.00001237
    8 thg 7
    GBP 0.0129
    $ 0.01728
    -0.33%
    GBP -0.00004328
    7 thg 7
    GBP 0.01294
    $ 0.01734
    +0.15%
    GBP 0.00001874
    6 thg 7
    GBP 0.01292
    $ 0.01732
    +0.15%
    GBP 0.00001971
    5 thg 7
    GBP 0.0129
    $ 0.01729
    -0.17%
    GBP -0.00002186
    4 thg 7
    GBP 0.01292
    $ 0.01731
    +0.16%
    GBP 0.00002023
    3 thg 7
    GBP 0.01291
    $ 0.0173
    +0.07%
    GBP 0.00…9609

    Bảng chuyển đổi MetaniaGames v2 / GBP

    Tỷ giá chuyển đổi từ MetaniaGames v2 (METANIA) sang GBP hiện là £ 0.0129 cho 1 METANIA. Theo mức này, 10 METANIA ≈ £ 0.129, và 100.00 GBP có thể đổi được khoảng 7.77K METANIA, chưa bao gồm phí.

    METANIA sang GBP
    GBP sang METANIA
    1 METANIA=0.01287 GBP
    1 GBP=77.65 METANIA
    2 METANIA=0.02575 GBP
    2 GBP=155.31 METANIA
    5 METANIA=0.06438 GBP
    5 GBP=388.27 METANIA
    10 METANIA=0.1287 GBP
    10 GBP=776.55 METANIA
    25 METANIA=0.3219 GBP
    25 GBP=1,941 METANIA
    50 METANIA=0.6438 GBP
    50 GBP=3,882 METANIA
    100 METANIA=1.28 GBP
    100 GBP=7,765 METANIA
    1000 METANIA=12.87 GBP
    1000 GBP=77,655 METANIA
    Cặp Fiat MetaniaGames v2 Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của MetaniaGames v2 (METANIA) trong British Pound Sterling (GBP) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 MetaniaGames v2 (METANIA) - 0.0129 British Pound Sterling (GBP). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu MetaniaGames v2 với £1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu MetaniaGames v2 (METANIA) với £1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà MetaniaGames v2 (METANIA) từng đạt được trong GBP là bao nhiêu?

    MetaniaGames v2 đã đạt giá cao nhất trong British Pound Sterling (GBP) vào 2025-07-17 với tỷ giá £0.0362. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của MetaniaGames v2 trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của MetaniaGames v2 trong British Pound Sterling (GBP)?

    Giá của MetaniaGames v2 trong British Pound Sterling có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi MetaniaGames v2 (METANIA) sang British Pound Sterling (GBP)?

    Để chuyển đổi MetaniaGames v2 sang British Pound Sterling, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng MetaniaGames v2 bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong British Pound Sterling.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của MetaniaGames v2 (METANIA) so với GBP không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho MetaniaGames v2 (METANIA) so với British Pound Sterling (GBP), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.