Tiền tệ38315
Market Cap$ 2.25T+0.34%
Khối lượng 24h$ 26.32B-0.40%
Sự thống trịBTC56.58%+0.32%ETH10.11%+0.27%
Gas ETH0.05 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Metal Blockchain
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Metal Blockchain

Metal BlockchainMETAL/KRW Giá

Giá METAL

0.09944
1.12%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.09877$ 0.1022

Chuyển đổi METAL sang KRW

Metal Blockchain (METAL)METAL

Biểu Đồ Giá METAL đến KRW

Thống Kê METAL trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 50.48M

Fully diluted value

FDV

$ 66.29M

Vốn hóa ATH

$ 238.81M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.00003795

Cung Tối Đa

METAL 666,666,666

Tổng Cung

METAL 666,666,666

Cung Lưu Hành

METAL 507.63M

(76.1% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 2.79

15 thg 8, 2022


Đáy mọi thời

$ 0.03555

5 thg 8, 2024


Từ ATH

96.4%

Từ ATL

179.7%

Lịch sử giá Metal Blockchain (METAL) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Metal Blockchain (METAL) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 159.15 và thấp nhất ₩ 143.29.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
29 thg 7
KRW 144.66
$ 0.09944
-0.98%
KRW -1.42
28 thg 7
KRW 146.09
$ 0.1004
-2.98%
KRW -4.48
27 thg 7
KRW 150.57
$ 0.1035
-4.79%
KRW -7.57
26 thg 7
KRW 158.14
$ 0.1087
+5.18%
KRW 7.78
25 thg 7
KRW 150.35
$ 0.1033
-0.04%
KRW -0.06081
24 thg 7
KRW 150.41
$ 0.1034
-4.20%
KRW -6.59
23 thg 7
KRW 157.01
$ 0.1079
+0.88%
KRW 1.36

Bảng chuyển đổi Metal Blockchain / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ Metal Blockchain (METAL) sang KRW hiện là ₩ 144.66 cho 1 METAL. Theo mức này, 10 METAL ≈ ₩ 1.45K, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.691 METAL, chưa bao gồm phí.

METAL sang KRW
KRW sang METAL
1 METAL=144.65 KRW
1 KRW=0.006912 METAL
2 METAL=289.31 KRW
2 KRW=0.01382 METAL
5 METAL=723.29 KRW
5 KRW=0.03456 METAL
10 METAL=1,446 KRW
10 KRW=0.06912 METAL
25 METAL=3,616 KRW
25 KRW=0.1728 METAL
50 METAL=7,232 KRW
50 KRW=0.3456 METAL
100 METAL=14,465 KRW
100 KRW=0.6912 METAL
1000 METAL=144,659 KRW
1000 KRW=6.91 METAL
Cặp Fiat Metal Blockchain Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Metal Blockchain (METAL) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Metal Blockchain (METAL) - 144.66 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Metal Blockchain với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Metal Blockchain (METAL) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Metal Blockchain (METAL) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

Metal Blockchain đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2022-08-15 với tỷ giá ₩4,066. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Metal Blockchain trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Metal Blockchain trong South Korean Won (KRW)?

Giá của Metal Blockchain trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Metal Blockchain (METAL) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi Metal Blockchain sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Metal Blockchain bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Metal Blockchain (METAL) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Metal Blockchain (METAL) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.