Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.28T+1.88%
Khối lượng 24h$ 26.09B-21.2%
Sự thống trịBTC56.41%+0.43%ETH9.49%+0.91%
Gas ETH0.18 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Meta Tokenized bStocks
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Meta Tokenized bStocks

Meta Tokenized bStocksMETAB/IDR Giá

Giá METAB

654.44
12.1%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 580.33$ 658.78

Chuyển đổi METAB sang IDR

Meta Tokenized bStocks (METAB)METAB

Biểu Đồ Giá METAB đến IDR

Thống Kê METAB trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

$ 1.02M

Tổng Cung

METAB 1,560

    Đỉnh mọi thời

    $ 658.79

    10 thg 7, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 579.91

    9 thg 7, 2026


    Từ ATH

    0.66%

    Từ ATL

    12.9%

    Lịch sử giá Meta Tokenized bStocks (METAB) so với IDR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Meta Tokenized bStocks (METAB) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 11.90M và thấp nhất Rp 10.48M.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    10 thg 7
    IDR 11,825,162
    $ 654.44
    +2.22%
    IDR 257,322
    9 thg 7
    IDR 11,567,995
    $ 640.20
    +6.07%
    IDR 661,494
    8 thg 7
    IDR 10,906,544
    $ 603.60
    -2.16%
    IDR -240,363
    7 thg 7
    IDR 11,154,920
    $ 617.34
    +2.87%
    IDR 311,462
    6 thg 7
    IDR 10,843,389
    $ 600.10
    +1.54%
    IDR 164,425
    5 thg 7
    IDR 10,678,963
    $ 591.00
    +0.21%
    IDR 22,071
    4 thg 7
    IDR 10,655,707
    $ 589.71
    +0.15%
    IDR 15,619

    Bảng chuyển đổi Meta Tokenized bStocks / IDR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Meta Tokenized bStocks (METAB) sang IDR hiện là Rp 11.83M cho 1 METAB. Theo mức này, 10 METAB ≈ Rp 118.25M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.00...846 METAB, chưa bao gồm phí.

    METAB sang IDR
    IDR sang METAB
    1 METAB=11,825,162 IDR
    1 IDR=0.00…8456 METAB
    2 METAB=23,650,324 IDR
    2 IDR=0.00…1691 METAB
    5 METAB=59,125,811 IDR
    5 IDR=0.00…4228 METAB
    10 METAB=118,251,622 IDR
    10 IDR=0.00…8456 METAB
    25 METAB=295,629,056 IDR
    25 IDR=0.00…2114 METAB
    50 METAB=591,258,113 IDR
    50 IDR=0.00…4228 METAB
    100 METAB=1,182,516,226 IDR
    100 IDR=0.00…8456 METAB
    1000 METAB=11,825,162,265 IDR
    1000 IDR=0.00008456 METAB
    Cặp Fiat Meta Tokenized bStocks Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Meta Tokenized bStocks (METAB) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Meta Tokenized bStocks (METAB) - 11,825,162 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Meta Tokenized bStocks với Rp1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Meta Tokenized bStocks (METAB) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Meta Tokenized bStocks (METAB) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

    Meta Tokenized bStocks đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-07-10 với tỷ giá Rp11,903,648. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Meta Tokenized bStocks trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Meta Tokenized bStocks trong Indonesian Rupiah (IDR)?

    Giá của Meta Tokenized bStocks trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Meta Tokenized bStocks (METAB) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

    Để chuyển đổi Meta Tokenized bStocks sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Meta Tokenized bStocks bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Meta Tokenized bStocks (METAB) so với IDR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Meta Tokenized bStocks (METAB) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.