Tiền tệ38266
Market Cap$ 2.26T-1.78%
Khối lượng 24h$ 24.54B-4.42%
Sự thống trịBTC56.63%-0.44%ETH9.88%+0.25%
Gas ETH0.11 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết META BYTE
Open report modal
Báo cáo vấn đề
META BYTE

META BYTEMEBT/IDR Giá

Hạng: 1152

Giá MEBT

3.11
0.17%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 3.09$ 3.12

Chuyển đổi MEBT sang IDR

META BYTE (MEBT)MEBT

Biểu Đồ Giá MEBT đến IDR

Thống Kê MEBT trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 3.57M

Fully diluted value

FDV

$ 3.57M

Vốn hóa ATH

$ 4.09M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.01557

Cung Tối Đa

MEBT 1,149,100

Tổng Cung

MEBT 1,149,100

Cung Lưu Hành

MEBT 1.14M

(100% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 3.56

21 thg 7, 2026


Đáy mọi thời

$ 3.08

6 thg 7, 2026


Từ ATH

12.8%

Từ ATL

0.99%

Lịch sử giá META BYTE (MEBT) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của META BYTE (MEBT) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 63.91K và thấp nhất Rp 55.49K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
25 thg 7
IDR 55,746
$ 3.11
-0.09%
IDR -50.27
24 thg 7
IDR 55,797
$ 3.11
-1.09%
IDR -616.21
23 thg 7
IDR 56,548
$ 3.15
+1.25%
IDR 698.37
22 thg 7
IDR 55,849
$ 3.11
-0.01%
IDR -6.86
21 thg 7
IDR 55,885
$ 3.11
+0.48%
IDR 265.47
20 thg 7
IDR 55,619
$ 3.10
-0.08%
IDR -46.10
19 thg 7
IDR 55,686
$ 3.10
-0.75%
IDR -422.10

Bảng chuyển đổi META BYTE / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ META BYTE (MEBT) sang IDR hiện là Rp 55.75K cho 1 MEBT. Theo mức này, 10 MEBT ≈ Rp 557.47K, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.00179 MEBT, chưa bao gồm phí.

MEBT sang IDR
IDR sang MEBT
1 MEBT=55,746 IDR
1 IDR=0.00001793 MEBT
2 MEBT=111,493 IDR
2 IDR=0.00003587 MEBT
5 MEBT=278,734 IDR
5 IDR=0.00008969 MEBT
10 MEBT=557,469 IDR
10 IDR=0.0001793 MEBT
25 MEBT=1,393,674 IDR
25 IDR=0.0004484 MEBT
50 MEBT=2,787,349 IDR
50 IDR=0.0008969 MEBT
100 MEBT=5,574,698 IDR
100 IDR=0.001793 MEBT
1000 MEBT=55,746,989 IDR
1000 IDR=0.01793 MEBT
Cặp Fiat META BYTE Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của META BYTE (MEBT) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 META BYTE (MEBT) - 55,747 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu META BYTE với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu META BYTE (MEBT) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà META BYTE (MEBT) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

META BYTE đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-07-21 với tỷ giá Rp63,912. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của META BYTE trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của META BYTE trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của META BYTE trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi META BYTE (MEBT) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi META BYTE sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng META BYTE bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của META BYTE (MEBT) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho META BYTE (MEBT) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.