Tiền tệ36918
Market Cap$ 2.35T+2.55%
Khối lượng 24h$ 48.07B+9.83%
Sự thống trịBTC55.73%+0.31%ETH9.80%+1.65%
Gas ETH0.04 Gwei
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Mendi Finance
Open report modalBáo cáo vấn đề
Mendi Finance

Mendi Finance Giá đến Vietnamese Dong ₫ 90.90 MENDI/VNDGiá đến {fiatName} {price}

Giá MENDI

0.00347
21.7%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00339$ 0.00444

Chuyển đổi MENDI sang Loading...

Mendi Finance (MENDI)MENDI

Biểu Đồ Giá MENDI đến VND

Thống Kê MENDI trong VND

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

$ 347.02K

Cung Tối Đa

MENDI 100,000,000

Tổng Cung

MENDI 100,000,000

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.144

    14 Dec 2024


    Đáy mọi thời

    $ 0.00339

    24 Feb 2026


    Từ ATH

    97.6%

    Từ ATL

    2.32%

    Lịch sử giá Mendi Finance (MENDI) so với VND trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Mendi Finance (MENDI) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 120.54 và thấp nhất ₫ 88.84.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    25 tháng 02
    VND 90.90
    $ 0.00347
    +0.03%
    VND 0.0291
    24 tháng 02
    VND 90.88
    $ 0.00347
    -21.8%
    VND -25.28
    23 tháng 02
    VND 116.15
    $ 0.00443
    -1.44%
    VND -1.69
    22 tháng 02
    VND 117.83
    $ 0.00450
    -1.83%
    VND -2.20
    21 tháng 02
    VND 120.03
    $ 0.00458
    +7.13%
    VND 7.99
    20 tháng 02
    VND 112.04
    $ 0.00428
    -0.13%
    VND -0.148
    19 tháng 02
    VND 112.20
    $ 0.00428
    +0.22%
    VND 0.248

    Bảng chuyển đổi Mendi Finance / VND

    Tỷ giá chuyển đổi từ Mendi Finance (MENDI) sang VND hiện là ₫ 90.90 cho 1 MENDI. Theo mức này, 10 MENDI ≈ ₫ 909.02, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 1.10 MENDI, chưa bao gồm phí.

    MENDI sang VND
    VND sang MENDI
    1 MENDI=90.90 VND
    1 VND=0.0110 MENDI
    2 MENDI=181.80 VND
    2 VND=0.0220 MENDI
    5 MENDI=454.51 VND
    5 VND=0.0550 MENDI
    10 MENDI=909.02 VND
    10 VND=0.110 MENDI
    25 MENDI=2,273 VND
    25 VND=0.275 MENDI
    50 MENDI=4,545 VND
    50 VND=0.550 MENDI
    100 MENDI=9,090 VND
    100 VND=1.10 MENDI
    1000 MENDI=90,902 VND
    1000 VND=11.00 MENDI
    Cặp Fiat Mendi Finance Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Mendi Finance (MENDI) trong Vietnamese Dong (VND) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Mendi Finance (MENDI) - 90.90 Vietnamese Dong (VND). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Mendi Finance với ₫1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Mendi Finance (MENDI) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Mendi Finance (MENDI) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?

    Mendi Finance đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2024-12-14 với tỷ giá ₫3,782. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Mendi Finance trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Mendi Finance trong Vietnamese Dong (VND)?

    Giá của Mendi Finance trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Mendi Finance (MENDI) sang Vietnamese Dong (VND)?

    Để chuyển đổi Mendi Finance sang Vietnamese Dong, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Mendi Finance bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Vietnamese Dong.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Mendi Finance (MENDI) so với VND không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Mendi Finance (MENDI) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.