Tiền tệ37821
Market Cap$ 2.56T-0.55%
Khối lượng 24h$ 22.13B-4.91%
Sự thống trịBTC57.49%+0.20%ETH9.43%-0.49%
Gas ETH0.13 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Medtronic tokenized stock (xStock)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Medtronic tokenized stock (xStock)

Medtronic tokenized stock (xStock)MDTX/EUR Giá

Giá MDTX

75.62
0%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 75.62$ 75.62

    Chuyển đổi MDTX sang Loading...

    Medtronic tokenized stock (xStock) (MDTX)MDTX

    Biểu Đồ Giá MDTX đến EUR

    Thống Kê MDTX trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 153.28K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 62.65M

    Vốn hóa ATH

    $ 221.58K


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.00037

    Tổng Cung

    MDTX 828,582

    Cung Lưu Hành

    MDTX 2.02K

    (0.24% của Tổng nguồn cung)

    Đỉnh mọi thời

    $ 110.48

    9 thg 2, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 74.90

    11 thg 5, 2026


    Từ ATH

    31.6%

    Từ ATL

    0.96%

    Lịch sử giá Medtronic tokenized stock (xStock) (MDTX) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Medtronic tokenized stock (xStock) (MDTX) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 67.85 và thấp nhất € 64.84.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    31 thg 5
    EUR 64.84
    $ 75.62
    0%
    EUR 0.00
    30 thg 5
    EUR 64.84
    $ 75.62
    0%
    EUR 0.00
    29 thg 5
    EUR 64.84
    $ 75.62
    0%
    EUR 0.00
    28 thg 5
    EUR 64.84
    $ 75.62
    -2.22%
    EUR -1.47
    27 thg 5
    EUR 66.31
    $ 77.34
    -0.76%
    EUR -0.5058
    26 thg 5
    EUR 66.82
    $ 77.93
    -0.57%
    EUR -0.3858
    25 thg 5
    EUR 67.20
    $ 78.38
    0%
    EUR 0.00

    Bảng chuyển đổi Medtronic tokenized stock (xStock) / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Medtronic tokenized stock (xStock) (MDTX) sang EUR hiện là € 64.84 cho 1 MDTX. Theo mức này, 10 MDTX ≈ € 648.40, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 1.54 MDTX, chưa bao gồm phí.

    MDTX sang EUR
    EUR sang MDTX
    1 MDTX=64.84 EUR
    1 EUR=0.01542 MDTX
    2 MDTX=129.68 EUR
    2 EUR=0.03084 MDTX
    5 MDTX=324.20 EUR
    5 EUR=0.07711 MDTX
    10 MDTX=648.40 EUR
    10 EUR=0.1542 MDTX
    25 MDTX=1,621 EUR
    25 EUR=0.3855 MDTX
    50 MDTX=3,242 EUR
    50 EUR=0.7711 MDTX
    100 MDTX=6,484 EUR
    100 EUR=1.54 MDTX
    1000 MDTX=64,840 EUR
    1000 EUR=15.42 MDTX
    Cặp Fiat Medtronic tokenized stock (xStock) Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Medtronic tokenized stock (xStock) (MDTX) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Medtronic tokenized stock (xStock) (MDTX) - 64.84 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Medtronic tokenized stock (xStock) với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Medtronic tokenized stock (xStock) (MDTX) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Medtronic tokenized stock (xStock) (MDTX) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    Medtronic tokenized stock (xStock) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-02-09 với tỷ giá €94.73. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Medtronic tokenized stock (xStock) trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Medtronic tokenized stock (xStock) trong Euro (EUR)?

    Giá của Medtronic tokenized stock (xStock) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Medtronic tokenized stock (xStock) (MDTX) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi Medtronic tokenized stock (xStock) sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Medtronic tokenized stock (xStock) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Medtronic tokenized stock (xStock) (MDTX) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Medtronic tokenized stock (xStock) (MDTX) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.